Tổng hợp bài mẫu IELTS Writing 2024 - Cập nhật liên tục nhanh nhất

10/01/2024

Bài mẫu IELTS Writing Tháng 03/2024

IELTS Writing 16/03/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 16/03/2024

 

The chart below shows the percentage of a drug company's total sales, by region, from 2002 to 2006.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

 
 

 

 

DÀN BÀI:

I. Mở Bài :

  • Biểu đồ cung cấp số liệu doanh số bán hàng của ba khu vực của một công ty dược phẩm từ năm 2002 đến năm 2006.

II. Tổng Quan:

  • Sự giảm dần trong số liệu của Mỹ qua các năm.
  • Sự tăng đáng kể của phần trăm của châu Á.
  • Mỹ chiếm một phần nhỏ của doanh số từ năm 2004 trở đi.

III. Thân Bài 1:

Số liệu của Mỹ

  • 41% tổng doanh số vào năm 2002.
  • Giảm dần đều đặn đến 27% sau 2 năm.
  • Tăng nhẹ và kết thúc ở mức 30%.

 

Số liệu của châu Á

  • Bắt đầu từ một phần tư tổng doanh số.
  • Tăng mạnh lên đến 40% vào năm 2006.
  • Trở thành nguồn góp lớn nhất vào doanh số của công ty.

 

IV. Thân Bài 2:

Đóng góp của châu Âu
  • Ban đầu chiếm khoảng một phần ba doanh số.
  • Tăng lên đến 38% vào năm 2004.
  • Giảm xuống 30% vào cuối giai đoạn, tương tự như Mỹ.

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The provided chart depicts the evolving contributions of three distinct regions to the overall sales of a pharmaceutical company from 2002 to 2006.

Overall, there was a gradual decline in America's contribution over the years, while Asia's share showed a notable increase. Noticeably, America's share constituted a minority of sales from 2004 onwards.

To commence with, the proportion of the contribution of America accounted for 41% of total sales in 2002, which steadily declined to 27% after 2 years, before experiencing a slight growth and ending the period at 30%. Conversely, Asia's figures began at a quarter of the total and surged to 40% by 2006, emerging as the primary contributor to the company's sales.

Another significant observation was the fluctuating trend in Europe's figures. Initially comprising around one-third of sales, Europe's percentage of sales steadily rose to reach its pinnacle of 38% in 2004, which was followed by a decline to 30% by the end of the period, mirroring America's figure.

(159 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Biểu đồ cung cấp mô tả về số liệu từ doanh số bán hàng của ba khu vực của một công ty dược phẩm từ năm 2002 đến 2006.

Theo tổng quan, đã có sự suy giảm dần đều trong số liệu của Mỹ qua các năm, trong khi phần trăm của Châu Á lại tăng đáng kể. Đáng chú ý, phần trăm của Mỹ chiếm ít hơn trong tổng doanh số bán hàng từ năm 2004 trở đi.

Ban đầu, tỷ lệ phần trăm của Mỹ chiếm 41% trong tổng số doanh số bán hàng vào năm 2002, sau đó giảm dần xuống còn 27% sau 2 năm, trước khi có một sự tăng nhẹ và kết thúc ở mức 30%. Ngược lại, số liệu của Châu Á bắt đầu ở một phần tư của tổng số và tăng lên 40% vào năm 2006, trở thành nguồn đóng góp chính cho doanh số bán hàng của công ty.

Một điểm đáng chú ý khác là sự biến động trong xu hướng ở doanh số ở Châu  u. Ban đầu chiếm khoảng một phần ba doanh số bán hàng, phần trăm của Châu  u tăng dần đều và đạt đến đỉnh tại 38% vào năm 2004, sau đó  giảm xuống còn 30% vào cuối giai đoạn, gần bằng với số liệu của Mỹ.

KEY VOCABULARY:

  • Constitute (verb) - Chiếm
  • Notable (adjective) - Đáng chú ý, đáng quý
  • Surge (verb/noun) - Tăng mạnh, sự tăng mạnh
  • Pinnacle (noun) - Đỉnh cao, đỉnh điểm
  • Mirror (verb) - Tương đương

 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 16/03/2024:

People who decide on a career path early in their lives and keep it are more likely to have a satisfying working life then those who change jobs frequently. 

To what extent do you agree or disagree?

 

DÀN BÀI:
I. Mở Bài:

  • Người có định hướng nghề nghiệp sớm và ổn định thường được coi là hài lòng hơn với sự nghiệp của mình.
  • Luận điểm ủng hộ và mục đích của bài luận.

II. Thân Bài 1:

Lợi ích của sự định hướng sớm trong nghề nghiệp:

  • Phát triển sâu rộng kiến thức chuyên môn và tiến bộ trong lĩnh vực.
  • Tích lũy kinh nghiệm và thành thạo chuyên môn.
  • Ví dụ: Bác sĩ, kỹ sư và sự thành công của họ.

 

III. Thân Bài 2:

Đặt vấn đề việc thay đổi nghề nghiệp thường xuyên 

  • Giúp nâng cao kỹ năng và mở rộng mạng lưới quan hệ.

Phản biện

  • Tuy nhiên, Duy trì sự kiên định cũng có thể nuôi dưỡng kiến thức, đặc biệt quan trọng trong thị trường lao động cạnh tranh.
  • Tạo cơ hội thăng tiến trong sự nghiệp, mang lại sự hài lòng cao hơn với nghề nghiệp đã chọn.

 

IV. Kết Luận:

  • Tóm tắt lợi ích của cả hai quan điểm.
  • Xác nhận lại quan điểm ủng hộ và lý do chính để đồng ý với nó.

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In contemporary society, individuals who make early career decisions and remain committed to them are often perceived to lead more fulfilling professional lives compared to those who frequently switch occupations. This essay will shed light on several compelling reasons that support my agreement with the given controversial statement.

To commence with, proponents of early job commitment assert that dedicating oneself to a specific profession enables individuals to develop deep expertise and advance within their field. In other words, by focusing on a single career path, individuals can invest time and effort in mastering skills and accumulating relevant experience. Not only does this expertise boost the overall performance but it also fosters a sense of fulfillment derived from professional mastery. For instance, professionals such as doctors or engineers who embark on their career paths at a young age often achieve high levels of proficiency and contribute significantly to their respective fields.

On the other hand, many critics may argue that frequent job changes present valuable opportunities for both personal and professional development. This is because embracing diverse roles allows individuals to enhance their skill sets, widen their networks, and adjust to evolving market trends. Nonetheless, it can be argued that maintaining steadfastness in one occupational journey is also able to nurture profound expertise and specialized understanding, which are often highly valued in the current competitive job market. Consequently, opportunities for advancement become more abundant, leading to heightened contentment and a feeling of fulfillment stemming from enduring commitment to a selected vocation.

In conclusion, while dedication to an occupation at early ages offers stability and expertise, embracing change and exploring diverse opportunities can also elevate a person’s skills. However, after carefully examining the points mentioned above, I can firmly agree with the given statement because of the potential for excelling in one's chosen field and experiencing ample promotion chances to achieve career satisfaction.

(311 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Trong xã hội hiện đại, những người có định hướng nghề nghiệp sớm và gắn bó với nghề thường được coi là có sự hài lòng trong công việc hơn so với những người thường xuyên nhảy việc. Bài luận này sẽ làm sáng tỏ một số lý do thuyết phục để ủng hộ ý kiến được đề ra.

Đầu tiên, những người ủng hộ điều trên khẳng định rằng tận tụy với một ngành nghề cho phép cá nhân phát triển sâu rộng hơn ở kiến thức chuyên môn và đạt được sự tiến bộ trong lĩnh vực của họ. Nói cách khác, bằng cách tập trung vào nghề duy nhất, một người có thể đầu tư thời gian và công sức vào chuyên môn của họ và tích lũy kinh nghiệm. Kiến thức chuyên môn này sẽ tăng hiệu suất trong công việc và tạo ra một cảm giác hài lòng từ sự thành thạo chuyên môn. Ví dụ, các chuyên gia như bác sĩ hoặc kỹ sư bắt đầu sự nghiệp của họ lúc còn khá trẻ thường đạt được mức độ thành thạo cao và có đóng góp đáng kể cho lĩnh vực của họ.

Tuy nhiên, nhiều ý kiến trái chiều cho rằng việc thay đổi công việc thường xuyên mang lại cơ hội quý báu cho cả sự phát triển cá nhân và chuyên môn. Điều này bởi vì việc thử sức các vai trò khác nhau cho phép cá nhân nâng cao bộ kỹ năng, mở rộng mạng lưới quan hệ của họ và thích nghi với những xu hướng thị trường mới. Tuy nhiên, có thể tranh luận rằng việc duy trì sự kiên định trong một nghề cũng có thể nuôi dưỡng kiến thức chuyên sâu và hiểu biết chuyên môn, điều này thường được đánh giá cao trong thị trường lao động cạnh tranh hiện nay. Do đó, có nhiều cơ hội thăng tiến hơn, dẫn đến sự hài lòng cao hơn với một nghề nghiệp được lựa chọn.

Tóm lại, trong khi sự tận tụy với một nghề nghiệp ở tuổi trẻ mang lại sự ổn định và kiến thức chuyên môn, việc chấp nhận thay đổi và khám phá các ngành nghề đa dạng cũng có thể nâng cao kỹ năng của một người. Tuy nhiên, sau khi cân nhắc kỹ lưỡng các điểm được đề cập ở trên, tôi có thể khẳng định sự ủng hộ quan điểm đã đề ra vì tiềm năng vượt trội trong lĩnh vực được lựa chọn và trải nghiệm nhiều cơ hội thăng tiến để đạt được sự hài lòng trong sự nghiệp.
 
KEY VOCABULARY:
  • Deep expertise (noun phrase) - Sự hiểu biết sâu rộng
  • Advance (verb) - Tiến bộ, phát triển
  • Professional mastery (noun phrase) - Sự thành thạo chuyên môn
  • Steadfastness (noun) - Sự kiên định
  • Profound expertise (adjective phrase) - Sự hiểu biết sâu rộng
  • Advancement (noun) - Sự tiến bộ, phát triển
  • Contentment (noun) - Sự hài lòng
  • Excel (verb) - Vượt trội, xuất sắc

CÙNG THAM KHẢO THÊM CÁC DẠNG ĐỀ THI TRƯỚC

 

IELTS Writing 09/03/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 09/03/2024

 

The plans show the ground floor of the library in 2001 and how it was redeveloped in 2009.

 
 

DÀN BÀI:

I. Mở Bài :

  • Biểu đồ minh họa sự phát triển của bố cục thư viện từ 2001 đến 2009.

II. Tổng Quan:

  • Có những cải tiến đáng kể, bao gồm việc tích hợp nhiều loại sách và tiện ích công nghệ.
  • Phía Nam của thư viện giữ nguyên trong suốt thời gian này.

III. Thân Bài 1:

Thay đổi tại lối vào chính và khu vực trung tâm:

  • Lối vào chính và cầu thang không thay đổi.
  • Bàn vuông ở khu vực trung tâm được thay thế bằng bàn hình chữ nhật.
  • Khu vực báo và tạp chí được chuyển đổi thành khu vực trưng bày phim và đĩa DVD cùng với máy tính.

IV. Thân Bài 2:

Thay đổi ở phía Bắc và Tây của thư viện:
  • Khu vực sách tiểu thuyết ở phía Bắc đã được tháo dỡ để nhường chỗ cho sách thiếu nhi và khu vực trẻ em.
  • Phía Tây của thư viện đã thêm vào nhiều loại sách mới như tiểu thuyết, sách nấu ăn, kinh tế và luật pháp, làm phong phú thêm bộ sưu tập hiện có.

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The provided maps delineate the evolution of the ground floor layout of a library between 2001 and 2009.

Overall, the layout underwent substantial transformations, witnessing notable enhancements such as the incorporation of diverse book genres and the integration of technological amenities. Remarkably, the southern segment of the library remained unchanged throughout this period.

To commence with, the primary entrance, positioned in the Southern part and facing the librarian's desk, as well as the staircase situated in the bottom right-hand corner, remained consistent throughout the duration. However, the square tables occupying the central area of the library were replaced with rectangular ones. Concurrently, the space allocated for newspapers and periodicals on the right-hand side was repurposed to accommodate a new section showcasing films and DVDs, while also serving as a place for computer facilities.

Furthermore, in the Northern region, the fiction section was dismantled to make room for children's books and a dedicated area for children. On the Western flank, the ground floor witnessed the introduction of fiction, kitchen, economics, and law books, augmenting the existing collection which primarily comprised self-help and history ones.

(183 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Biểu đồ minh họa sự phát triển trong bố cục của một thư viện từ năm 2001 đến năm 2009.

Theo tổng quan, thư viện này đã có những thay đổi đáng kể, với những cải tiến đáng chú ý như việc tích hợp các loại sách đa dạng và các tiện ích công nghệ. Đáng chú ý, Phía Nam của thư viện không thay đổi trong suốt thời gian này.

Bắt đầu lối vào chính, đặt ở phía Nam và đối diện với bàn của thủ thư, cũng như cầu thang nằm ở góc dưới bên phải, không thay đổi trong suốt quá trình nâng cấp thư viện. Tuy nhiên, những chiếc bàn vuông nằm phần trung tâm của thư viện đã được thay thế bằng những bàn hình chữ nhật. Đồng thời, không gian dành cho báo và tạp chí ở phía bên phải đã được tái chức năng thành một khu vực mới trưng bày phim và đĩa DVD, đồng thời cũng là nơi cung cấp các thiết bị máy tính.

Hơn nữa, về hướng Bắc, khu vực sách tiểu thuyết đã được tháo dỡ để nhường chỗ cho sách thiếu nhi và một khu vực dành riêng cho trẻ em. Ở phía Tây, đã có sự xuất hiện  các sách tiểu thuyết, sách nấu ăn, kinh tế và luật pháp, bổ sung cho bộ sưu tập hiện có chủ yếu là sách tự học và lịch sử.

 

KEY VOCABULARY:

  • Delineate (v): mô tả
  • Notable enhancements (n): cải tiến đáng kể
  • Incorporation (n): sự kết hợp
  • Integration (n): sự tích hợp
  • Repurpose (v): sử dụng lại
  • Dismantle (v): tháo dỡ
  • Augment (v): mở rộng


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 09/03/2024:

It is a good idea for people to continue working in their old age, if it is possible for them to do so.

Do you agree or disagree?

DÀN BÀI:
I. Mở Bài:

  • Đặt vấn đề về việc người cao tuổi tiếp tục làm việc
  • Ủng hộ ý kiến trên

II. Thân Bài 1:

Những vấn đề liên quan đến việc người cao tuổi tiếp tục làm việc

  • Tiềm ẩn sự cạnh tranh với thế hệ trẻ
    • Tình hình ở Nhật Bản làm ví dụ
  • Khả năng khó trong việc thích nghi với công nghệ mới

III. Thân Bài 2:

Lợi ích của việc người cao tuổi tiếp tục làm việc

  • Cải thiện sức khỏe và tinh thần
    • Cung cấp mục đích làm việc và giao tiếp xã hội
  • Đóng vai trò hướng dẫn cho nhân viên trẻ
    • Từ dụng kinh nghiệm và kiến thức phong phú

 

IV. Kết Luận:

  • Đồng ý về việc để người lớn tuổi tiếp tục làm việc vì lợi ích kinh tế và xã hội.
  • Vẫn có các vấn đề liên quan.

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The topic of whether the elderly should continue to work if they are able to has sparked considerable debate. Although there are arguments against this proposition, I firmly believe in its merits for several reasons.

To commence with, critics often raise concerns about the impact of older individuals remaining in the workforce. Primarily, they argue that this trend could hinder the younger generation's job prospects, potentially leading to increased unemployment rates. A prominent example is the situation in Japan, where a significant number of graduates struggle to find suitable employment due to positions being occupied by older people who have not yet retired. Additionally, opponents suggest that older workers may find it challenging to adapt to new technologies and methodologies, given their long-standing familiarity with manual processes. This resistance to change could, apparently, result in decreased workplace efficiency and productivity.

Despite these criticisms, I advocate for the continued employment of the elderly, considering the practical benefits this approach offers. Allowing senior individuals to work can significantly enhance their physical and mental well-being by providing them with a sense of purpose, routine, and social interaction, thus preventing feelings of isolation and boredom. Furthermore, their extensive experience and knowledge make them invaluable mentors for younger colleagues, facilitating the transfer of skills and reducing the need for extensive training. For that reason, this mentorship can be economically advantageous for businesses, as it diminishes the time and resources spent on training new employees.

In conclusion, allowing individuals to remain employed, regardless of their age, potentially offers substantial advantages, notably in elevating mental and physical health and minimizing training-related financial burdens for organizations, albeit with some manageable issues regarding human resources and skill updating.

(279 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Việc để người cao tuổi có nên tiếp tục làm việc nếu họ vẫn còn khả năng lao động đã và đang tạo nên tranh luận trong thời gian vừa qua. Mặc dù có những ý kiến trái chiều về đề xuất này, tôi tin vào những lợi ích nó mang lại vì một số lý do.

Đầu tiên, nhiều người luôn lo ngại về tác động của các cá nhân cao tuổi tiếp tục ở lại lực lượng lao động. Họ nói  rằng xu hướng này có thể cản trở cơ hội việc làm của thế hệ trẻ, có thể dẫn đến tăng tỷ lệ thất nghiệp. Một ví dụ nổi bật là tình hình ở Nhật Bản, nơi có một số lượng đáng kể các nhân lực vừa tốt nghiệp đại học gặp khó khăn trong việc tìm việc làm phù hợp do các vị trí đã bị người cao tuổi chưa nghỉ hưu đảm nhận. Ngoài ra, người lao động lớn tuổi có thể gặp khó khăn trong việc thích nghi với công nghệ và phương pháp làm việc mới, do sự quen thuộc lâu dài của họ với các quy trình thủ công. Sự kháng cự này trước sự thay đổi có thể dẫn đến sự giảm hiệu suất và năng suất làm việc.

Mặc dù có những ý kiến trái chiều, tôi ủng hộ việc tiếp tục theo đuổi sự nghiệp của người cao tuổi, dựa trên những lợi ích thực tế mà việc này mang lại. Cho phép những người cao tuổi làm việc có thể cải thiện đáng kể sức khỏe và tinh thần của họ bằng cách cung cấp cho họ một mục đích làm việc cũng như các tình huống giao tiếp xã hội, do đó có thể ngăn được cảm giác cô đơn. Hơn nữa, kinh nghiệm và kiến thức phong phú của họ khiến họ trở thành những người hướng dẫn không thể thiếu cho đồng nghiệp trẻ. Vì lý do đó, việc này có thể mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp, vì nó giảm bớt thời gian và nguồn lực được chi cho việc đào tạo nhân viên mới.

Tóm lại, việc cho phép cá nhân tiếp tục làm việc, bất kể tuổi tác của họ, có thể mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đặc biệt là trong việc nâng cao sức khỏe tinh thần và thể chất cũng như giảm thiểu gánh nặng tài chính liên quan đến đào tạo cho tổ chức, tuy nhiên vẫn có một số vấn đề liên quan đến nguồn nhân lực và cập nhật kỹ năng.
 
KEY VOCABULARY:
  • Proposition - (n.) một đề xuất hoặc kế hoạch
  • Prominent - (adj.) quan trọng, nổi bật hoặc đáng chú ý.
  • Familiarity - (n.) kiến thức hoặc kinh nghiệm về một cái gì đó.
  • Resistance - (n.) sự phản đối hoặc không chấp nhận cái gì đó.
  • Invaluable - (adj.) cực kỳ hữu ích hoặc không thể thiếu được.
  • Mentorship - (n.) sự hướng dẫn được cung cấp bởi một người hướng dẫn.
  • Albeit - (conj.) mặc dù; ngay cả khi.
  • Manageable - (adj.) có thể được kiểm soát hoặc giải quyết.
 

IELTS Writing 07/03/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 07/03/2024: Coming

 

 

 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 07/03/2024:

 

In many cities, planners tend to arrange shops, schools, offices, and homes in specific areas and separate them from each other.

Do you think the advantages of this policy outweigh the disadvantages?

DÀN BÀI:
I. Mở Bài:

  • Tổng quan về xu hướng quy hoạch đô thị: Phân chia các khu vực thành phố thành các phân khu khác nhau.
  • Ý kiến cá nhân: Các lợi ích của phương pháp này không vượt qua được nhược điểm của nó.

II. Thân Bài 1:

Ưu điểm của việc phân chia các khu vực thành phố:

  • Cảnh đô thị đẹp mắt và có tổ chức.
  • Dễ dàng nhận biết và điều hướng qua bố cục của thành phố.
  • Tăng cường an ninh bằng cách phân chia các khu vực nhà ở ra khỏi các khu vực thương mại và giáo dục

III. Thân Bài 2:

Nhược điểm của việc phân chia các khu vực thành phố:

  • Làm trầm trọng hóa tắc nghẽn giao thông do di cư hàng ngày.
  • Ảnh hưởng việc đúng giờ.
  • Ví dụ: Khó khăn về giao thông trong một thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh.

IV. Kết Luận:

  • Lợi ích của việc phân chia các khu vực thành phố để tạo sự gọn gàng và an toàn.
  • Có các nhược điểm đáng kể, đặc biệt là liên quan đến tắc nghẽn giao thông.
  • Ý kiến cá nhân: Các nhược điểm vượt trội hơn so với các lợi ích trong phương pháp quy hoạch đô thị này.

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

Numerous urban planners are adopting strategies that segregate shops, schools, offices, and residential dwellings into distinct sectors within cities. Personally, I maintain that the advantages of such a spatial configuration do not sufficiently mitigate its disadvantages.

On the one hand, this method of urban planning results in a cityscape that is both aesthetically pleasing and systematically organized, facilitating the easy identification and location of different zones. This approach enables residents and visitors to comprehend the city’s layout intuitively, allowing for straightforward navigation to any desired destination. For instance, navigating such a well-structured city via digital platforms like Google Maps becomes a seamless experience. Moreover, separating residential zones from commercial, educational, and office spaces also enhances security within these living areas. The separation acts as a natural barrier, making it simpler to spot and monitor any unauthorized individuals or potential security threats.

On the other hand, this planning strategy introduces significant drawbacks, particularly in terms of exacerbating traffic congestion. The daily migration of individuals from residential areas to places of work, education, and shopping, especially during peak morning and evening hours, leads to considerable traffic issues. This results in widespread delays, causing residents to spend an inordinate amount of time in transit, adversely affecting their punctuality. For instance, in a metropolis such as Ho Chi Minh City, where the morning rush to reach workplaces punctually compels workers to depart their homes early in the morning, and the evening return journey becomes a tedious battle against time and traffic.

In conclusion, the approach of delineating residential spaces distinctly from offices, shops, and schools may render a city more orderly and secure, yet it brings some pressing issues of traffic congestion for urban dwellers. From my perspective, it is evident that the drawbacks of such urban planning significantly overshadow its benefits.

(298 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Nhiều nhà quy hoạch đô thị đang áp dụng các chiến lược phân chia cửa hàng, trường học, văn phòng và nhà ở thành các khu vực khác biệt trong các thành phố. Theo ý kiến cá nhân, lợi ích của việc thay đổi này không đủ để giảm bớt các hạn chế của nó.

Về một mặt, phương pháp quy hoạch đô thị này tạo ra một cảnh đô thị vừa đẹp mắt vừa có tổ chức hệ thống, giúp dễ dàng nhận biết và định vị các khu vực khác nhau. Phương pháp này giúp mọi người hiểu được cấu trúc của thành phố một cách dễ dàng, dễ dàng đến bất kỳ địa điểm nào mà họ muốn. Ví dụ, việc di chuyển trong một thành phố có cấu trúc tốt như vậy với nền tảng như Google Maps trở thành một trải nghiệm mượt mà. Hơn nữa, việc tách các khu vực nhà ở ra khỏi các khu vực thương mại, giáo dục và văn phòng cũng nâng cao an ninh trong các khu vực sống này. Sự thay đổi đó hoạt động như một rào cản,giúp cho việc phát hiện và giám sát các cá nhân khả nghi hoặc các mối đe dọa an ninh trở nên đơn giản hơn.

Mặt khác, chiến lược quy hoạch này có những hạn chế đáng kể, đặc biệt là trong việc làm trầm trọng hóa tắc nghẽn giao thông. Sự di cư hàng ngày của người dân từ các khu vực nhà ở đến nơi làm việc, học tập và mua sắm, đặc biệt là vào các giờ sáng và tối cao điểm, dẫn đến các vấn đề giao thông đáng kể. Điều này dẫn đến sự trì hoãn, làm cho cư dân phải dành một lượng thời gian lớn trong việc di chuyển, ảnh hưởng xấu đến việc đi đúng giờ. Ví dụ, ở một thành phố lớn như Thành phố Hồ Chí Minh, nơi cuộc đua vào buổi sáng để đến nơi làm việc đúng giờ buộc mọi người phải rời nhà sớm vào buổi sáng, và việc trở về vào buổi tối trở thành một trận chiến với thời gian và giao thông.

Tóm lại, phương pháp phân chia các khu vực nhà ở một cách rõ ràng khỏi các văn phòng, cửa hàng và trường học có thể làm cho một thành phố trở nên gọn gàng và an toàn hơn, nhưng nó cũng mang lại một số vấn đề về tắc nghẽn giao thông cho cư dân đô thị. Từ góc nhìn của tôi, nhược điểm của quy hoạch đô thị như vậy đáng kể hơn so với những lợi ích mà nó mang lại.
 
KEY VOCABULARY:
  • Urban planners (n phrase) - các nhà quy hoạch đô thị
  • Segregate (v) - phân chia
  • Spatial configuration (n phrase) - cấu hình không gian
  • Mitigate (v) - làm giảm nhẹ
  • Cityscape (n) - cảnh đô thị
  • Aesthetically pleasing (adj phrase) - đẹp mắt
  • Systematically organized (adj phrase) - được tổ chức một cách có hệ thống
  • Intuitively (adv) - một cách tự nhiên
  • Seamless experience (n phrase) - trải nghiệm mượt mà
  • Potential security threats (n phrase) - các mối đe dọa về an ninh tiềm ẩn
  • Exacerbate (v) - làm trầm trọng hóa
  • Inordinate (adj) - lớn một cách bất thường
  • Punctuality (n) - tính đúng giờ
  • Compel (v) - ép buộc
  • Tedious battle (n phrase) - cuộc chiến nhàm chán
  • Delineate (v) - mô tả

 

Bài mẫu IELTS Writing Tháng 02/2024

 

IELTS Writing 24/02/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 24/02/2024

 

The graph shows the unemployment rates in the UK, rest of Europe and Japan from 1993 to 2007.

 
 

DÀN BÀI:

I. Mở Bài :

  • Giới thiệu về tỷ lệ thất nghiệp ở 3 khu vực

II. Tổng Quan:

  • Tóm tắt ý chính: nhấn mạnh sự tăng tỷ lệ thất nghiệp ở Nhật Bản và sự giảm ở Vương quốc Anh và phần còn lại của châu Âu.

III. Thân Bài 1:

Xu hướng thất nghiệp tại Vương quốc Anh:

  • Từ năm 1993, tỷ lệ thất nghiệp ở Vương quốc Anh cao nhất.
  • Sự giảm đáng kể trong 8 năm tiếp theo, sau đó có giai đoạn ổn định.
  • Tăng trưởng nhỏ đến năm 2007.

 

IV. Thân Bài 2:

Xu hướng thất nghiệp tại phần còn lại của châu  u và Nhật Bản:
  • Giai đoạn tăng trong 2 năm đầu ở cả hai khu vực.
  • Sự tăng đột ngột ở châu  u, đạt đỉnh trước khi giảm đáng kể vào năm 2007.
  • Tăng ít ở Nhật Bản ban đầu, sau đó bình ổn, tăng và giảm vào cuối giai đoạn.

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The graph presents an analysis of unemployment trends in the UK, the rest of Europe, and Japan over a 14-year period, from 1993 to 2007.

Overall, It is evident from the data that Japan witnessed an increase in unemployment rates, whereas the UK and the rest of Europe experienced a general decline in their respective unemployment figures.

Commencing with the initial data from 1993, the unemployment rate in the UK was by far the highest among the three regions at approximately 11%, surpassing the percentages observed in the rest of Europe and Japan, which were 9% and 2%, respectively. Over the next 8 years, there was a notable decline in the UK's statistics, going down to 5% before plateauing for two years. The period concluded with a marginal recovery  in the rate, closing at 6% by 2007.

Conversely, the unemployment proportions for the rest of Europe and Japan shared a brief period of increase in the initial two years. Europe's rate escalated more sharply, reaching 11%, while Japan's increment was minimal, rising by just 1%. Europe's figure subsequently peaked at nearly 13%, before witnessing a significant reduction to around 8% by 2007. Japan's joblessness data, after remaining stable at 3% until 1999, surged to 9% and then dropped to 4% at the end of the period.

(215 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Hình minh họa phân tích tỷ lệ thất nghiệp tại Vương quốc Anh, phần còn lại của châu Âu và Nhật Bản trong khoảng 14 năm, từ năm 1993 đến năm 2007.

Theo tổng quan, Nhật Bản đã chứng kiến một sự tăng tỷ lệ thất nghiệp, trong khi Vương quốc Anh và phần còn lại của châu Âu đã trải qua một sự giảm tỷ lệ thất nghiệp nói chung.

Bắt đầu từ dữ liệu ban đầu từ năm 1993, tỷ lệ thất nghiệp ở Vương quốc Anh là cao nhất trong ba khu vực với khoảng 11%, vượt qua tỷ lệ ở phần còn lại của châu Âu và Nhật Bản, lần lượt là 9% và 2%. Trong 8 năm tiếp theo, có một sự giảm đáng chú ý trong số liệu của Vương quốc Anh, giảm xuống còn 5% trước khi ổn định trong hai năm và kết thúc với một sự phục hồi nhỏ trong tỷ lệ, chạm mức 6% vào năm 2007.

Ngược lại, tỷ lệ thất nghiệp ở phần còn lại của châu Âu và Nhật Bản đã cùng có một giai đoạn tăng trong hai năm đầu tiên. Tỷ lệ ở châu Âu tăng mạnh hơn, đạt đến 11%, trong khi tăng ở Nhật Bản chỉ tăng 1%. Số liệu của châu Âu sau đó đạt đỉnh gần 13%, trước khi chứng kiến một sự giảm đáng kể xuống còn khoảng 8% vào năm 2007. Tỷ lệ thất nghiệp ở Nhật Bản, sau khi ổn định ở mức 3% cho đến năm 1999, tăng lên 9% và sau đó giảm xuống còn 4% vào cuối giai đoạn.

KEY VOCABULARY:

  • Analysis (n) - Sự phân tích
  • Evident (adj) - Rõ ràng
  • Commence (v) - Bắt đầu
  • Surpass (v) - Vượt qua
  • Plateau (n/v) - Bình ổn
  • Marginal (adj) - Ở mức tối thiểu
  • Escalate (v) - Leo thang
 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 24/02/2024:

 

Parents are putting a lot pressure on their children to succeed. What are the reasons for this?

Is it a positive or negative development?

DÀN BÀI:
I. Mở Bài:

  • Khuynh hướng gia tăng về việc cha mẹ tạo áp lực cho con cái của họ để thành công
  • Có nhiều nguyên nhân và những hệ quả nhất định từ xu thế trên

II. Thân Bài 1:

Nguyên nhân

  • Sự khát vọng của cha mẹ về thành công và thịnh vượng tương lai của con
  • Áp lực xã hội khi thành công của con cái có thể định hình vị thế của gia đình đó

III. Thân Bài 2:

Hệ quả tiêu cực

  • Sự căng thẳng và lo âu vì áp lực không thực tế
  • Ảnh hưởng tiêu cực lâu dài lên sức khỏe tinh thần và sự phát triển tự nhiên của trẻ

 

IV. Kết Luận:

  • Nguồn gốc của áp lực từ phía cha mẹ là do kỳ vọng cũng như tiêu chuẩn xã hội
  • Hậu quả tiêu cực đối với sức khỏe tinh thần và sự phát triển bản chất của trẻ

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In today's fast-paced world, there is a growing trend of parents placing substantial pressure on their children to be successful. This essay aims to delve into the reasons driving this phenomenon and assess whether it yields positive or negative outcomes.

One of the primary factors fueling this trend is the aspiration of parents for their children's success and future prosperity. This is because they firmly believe that by encouraging their children to excel in various aspects of life, the likelihood of gaining admission to esteemed universities and securing lucrative careers significantly increases. Moreover, societal norms can also exert pressure on parents to ensure that their children surpass their peers academically and socially, as a child's accomplishments are seen as a reflection of the family's social status. Consequently, parents strive to enhance their family's reputation by propelling their children towards exceptional achievements.

While parental pressure can serve as a motivating factor, this approach can have several negative consequences. First of all, excessive tension to meet unrealistic expectations set by parents can lead to high levels of stress and anxiety in children , impacting their mental health and general well-being , resulting in numerous issues such as  eating disorders or depression. Furthermore, relentless pursuit of success may overshadow other aspects of a child's development, such as creativity, social skills, and emotional intelligence. In the long run, this narrow focus on achievement can hinder their holistic growth and overall happiness.

In conclusion, the intentions behind parental pressure originate from the expectations for their children’s success and the social norms. Nevertheless, this trend has negatively affected children's mental health and intrinsic development.

(266 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Trong thế giới hiện đại ngày nay, có một xu hướng gia tăng của các bậc phụ huynh đặt áp lực lớn lên con cái của họ để thành công. Bài viết này sẽ  khám phá các nguyên nhân và đánh giá xem nó mang lại kết quả tích cực hay tiêu cực.

 

Một trong những yếu tố chính thúc đẩy xu hướng này là nguyện vọng của các bậc phụ huynh về thành công tương lai của con cái. Điều này bởi vì họ tin rằng bằng cách khuyến khích con cái của họ đạt được thành công ở nhiều khía cạnh của cuộc sống, khả năng được nhận vào các trường đại học uy tín và đảm bảo sự nghiệp sinh tốt sẽ tăng đáng kể. Hơn nữa, các chuẩn mực xã hội cũng có thể tạo áp lực cho các bậc phụ huynh để đảm bảo rằng con cái của họ cần vượt trội bạn bè, vì thành công của con cái  được xem như là một thước đo của vị thế xã hội của một gia đình. Do đó, các bậc phụ huynh cố gắng tăng nâng cao vị thế gia đình bằng cách thúc đẩy con cái của họ đến những tầm cao hơn.

 

Mặc dù áp lực từ phụ huynh có thể mang tính động viên, nhưng điều này cũng vô tình mang lại một số hậu quả tiêu cực. Trước hết, sự căng thẳng quá mức để đáp ứng những kỳ vọng không thực tế được đặt ra bởi phụ huynh có thể dẫn đến sự  căng thẳng ở trẻ em, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của họ, dẫn đến nhiều vấn đề như rối loạn ăn uống hoặc trầm cảm. Hơn nữa, việc theo đuổi không ngừng của thành công có thể làm mờ đi các khía cạnh khác của sự phát triển tự nhiên của một đứa trẻ, như sáng tạo, kỹ năng xã hội và cảm xúc. Về lâu dài, việc theo đuổi thành tựu mù quáng này có thể cản trở sự phát triển toàn diện và hạnh phúc của một đứa trẻ.
 

Tóm lại, áp lực từ phụ huynh xuất phát từ mong muốn về sự thành công của con cái và các chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, xu hướng này đã ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sự phát triển của trẻ em.


KEY VOCABULARY:

  • Aspiration (noun) - khát vọng, hoài bão
  • Esteemed (adjective) - được tôn trọng, được kính trọng
  • Lucrative (adjective) - có lợi, sinh lời
  • Propell (verb) - thúc đẩy, đẩy mạnh
  • Relentless (adjective) - không ngừng nghỉ
  • Overshadow (verb) - làm mờ, che khuất
  • Holistic (adjective) - toàn diện
  • Intrinsic (adjective) - bản chất, nội tại

 

IELTS Writing 17/02/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 17/02/2024

 

The chart and graph below give information about three categories of workers in Australia and the unemployment levels within those groups.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparison where relevant.

 
 

 

DÀN BÀI:

I. Mở Bài :

  • Đồ thị về lực lượng lao động và tỷ lệ thất nghiệp

II. Tổng Quan:

  • Lực lượng lao động chủ yếu ở Australia
  • Sự giảm sút đáng chú ý trong dữ liệu thất nghiệp ở ba nhóm

III. Thân Bài 1:

  • Người Úc bản xứ chiếm tỷ lệ lớn nhất, chiếm khoảng ba phần tư lực lượng lao động
  • Người nhập cư nói tiếng Anh chỉ chiếm một phần mười của tổng số lực lượng lao động
  • Người nhập cư không nói tiếng Anh chiếm 14% tổng số lực lượng lao động

IV. Thân Bài 2:

  • Sự giảm dần trong tỷ lệ thất nghiệp
  • Tỷ lệ thất nghiệp của người nhập cư không nói tiếng Anh năm 1993 cao nhất
  • Sự giảm nhẹ về tỷ lệ thất nghiệp của người Úc bản xứ
  • Sự giảm tỷ lệ thất nghiệp đáng kể của người nhập cư nói tiếng Anh
  • Sự giảm đáng kể trong tỷ lệ thất nghiệp của người nhập cư không nói tiếng Anh

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The diagram illustrates the composition of the workforce across three distinct groups in Australia, alongside their respective unemployment rates.

Overall, the majority of the workforce in Australia comprises native-born individuals, with a notable decline observed in unemployment data across all three categories.

Beginning with the workforce distribution in Australia in 2003, it is evident that native Australians constituted the largest proportion, accounting for approximately three-quarters of the workforce. In contrast, English-speaking immigrants represented only one-tenth of the total workforce, while individuals born in non-English-speaking countries made up a modest 14%.

Regarding the unemployment rates within these groups from 1993 to 2003, there was a gradual decrease observed. In 1993, the figure for workers born in non-English-speaking countries was by far the highest, at over 7%, followed by the data of the two remaining groups which stayed nearly equal at approximately 4%. Interestingly, over the span of ten years, the percentage of unemployed native Australians experienced a marginal decline by nearly 1%. Additionally, the joblessness figures among workers born in English-speaking countries notably decreased to 1%. Likewise, there was a substantial reduction observed in that of non-English-speaking immigrants, dropping from approximately 7% to nearly 4%.

(194 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Biểu đồ mô tả sự phân bố của lực lượng lao động qua ba nhóm riêng biệt ở Australia, cùng với tỷ lệ thất nghiệp tương ứng của họ.

Nhìn chung, đa số lực lượng lao động ở Australia bao gồm các cá nhân sinh ra tại địa phương, với sự giảm đáng kể được quan sát trong dữ liệu thất nghiệp ở tất cả ba nhóm.

Bắt đầu với phân phối lực lượng lao động ở Australia vào năm 2003, rõ ràng là người Australia bản địa chiếm tỷ lệ lớn nhất, chiếm khoảng ba phần tư của lực lượng lao động. Ngược lại, những người nhập cư nói tiếng Anh chỉ đại diện cho khoảng một phần mười của tổng số lực lượng lao động, trong khi những người sinh ra tại các quốc gia không nói tiếng Anh chiếm tỷ lệ khiêm tốn 14%.

Về tỷ lệ thất nghiệp trong các nhóm này từ năm 1993 đến năm 2003, đã quan sát được một sự giảm dần. Năm 1993, con số cho các công nhân sinh ra tại các quốc gia không nói tiếng Anh là cao nhất, với hơn 7%, tiếp theo là dữ liệu của hai nhóm còn lại ở mức gần bằng nhau, khoảng 4%. Đáng chú ý, trong khoảng thời gian mười năm, tỷ lệ thất nghiệp của người Australia bản địa đã trải qua một sự giảm nhẹ gần 1%. Tương tự, con số thất nghiệp giữa các công nhân sinh ra tại các quốc gia nói tiếng Anh giảm đáng kể xuống còn 1%. Giống như vậy, quan sát thấy sự giảm đáng kể trong tỷ lệ thất nghiệp của những người nhập cư không nói tiếng Anh, giảm từ khoảng 7% xuống gần 4%.

KEY VOCABULARY:

  • Composition (noun) - thành phần
  • Notable (adjective) - đáng chú ý, nổi bật
  • Workforce (noun) - lực lượng lao động
  • Modest (adjective) - khiêm tốn
  • Joblessness (noun) - tình trạng thất nghiệp
 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 17/02/2024

 

More people put their personal information online (address, telephone number…) for everyday activities such as socializing on social networks or banking. 

Do you think it is a positive or negative development?

 
 

DÀN BÀI:
I. Mở Bài:

Sự phổ biến của việc chia sẻ thông tin cá nhân trên Internet

  • Mục đích của việc chia sẻ thông tin cá nhân
  • Cuộc tranh luận về tính tích cực và tiêu cực của xu hướng này

II. Thân Bài 1:

Các lợi ích của việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến

  • Mở rộng mạng lưới xã hội và cải thiện triển vọng nghề nghiệp
  • Tiện lợi và tiết kiệm thời gian trong giao dịch ngân hàng trực tuyến
  • Truy cập vào các dịch vụ đa dạng và sự cá nhân hóa từ các công ty

III. Thân Bài 2:

Những nguy cơ và rủi ro của việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến

  • Có khả năng bị lừa và gặp các hình thức gian lận trên mạng
  • Nguy cơ mất thông tin mật và hậu quả tài chính 

IV. Kết Luận:

  • Việc chia sẻ thông tin cá nhân trên Internet là con dao hai lưỡi
  • Lợi ích vượt trội so với nhược điểm của việc chia sẻ thông tin trực tuyến

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In contemporary society, an increasing number of individuals are opting to share their personal information on the Internet, whether for social interaction on platforms like social networks or for conducting transactions. While the debate over whether this trend yields positive or negative outcomes remains contentious, this essay will explore both perspectives before presenting my reasoned conclusion.

On the one hand, the significant dissemination of private information on online platforms proves advantageous in numerous scenarios. Firstly, internet users can effortlessly expand their social networks through social media, thereby transcending geographical limitations and physical biases. Consequently, this connectivity can significantly enhance one's career prospects. Additionally, online banking offers heightened convenience, eliminating the need for repeated identity verification during transactions, thus saving considerable time. Furthermore, not only does sharing personal information online grant access to diverse services but it also enables companies to identify and cater to potential customers. Therefore, organizations may offer tailored suggestions based on the specific needs and preferences of buyers..

On the other hand, opponents of the aforementioned view contend that this trend masks significant risks that demand attention. To commence with, criminals exploit this phenomenon by fabricating fake profiles to deceive unsuspecting individuals, thus perpetuating various forms of fraud. This deceptive practice serves as a primary avenue for them to execute their schemes, including the sale of counterfeit products or unauthorized access to users' financial accounts, which can have devastating consequences. Another possible hazard entails the loss of confidential information. This leads to the fact that unsuspecting individuals are left vulnerable to substantial financial losses and enduring repercussions, thereby highlighting the critical importance of implementing robust security measures to safeguard personal data.

In conclusion, making private details public on the internet is a double-edged sword. Nevertheless, from my viewpoint, despite its challenges, the advantages outweigh the disadvantages, emphasizing the overall value of online information sharing.

(307 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Trong xã hội đương đại, ngày càng nhiều cá nhân lựa chọn chia sẻ thông tin cá nhân của họ trên Internet để tương tác trên các nền tảng như mạng xã hội hay để thực hiện các giao dịch. Trong khi cuộc tranh luận về việc liệu xu hướng này mang lại kết quả tích cực hay tiêu cực vẫn còn tranh cãi, bài luận này sẽ khám phá cả hai quan điểm trước khi đưa ra kết luận của tôi.

Một mặt, việc phổ biến thông tin cá nhân trên các nền tảng trực tuyến chứng tỏ sự thuận lợi trong nhiều tình huống. Thứ nhất, người dùng internet có thể mở rộng mạng lưới xã hội của họ thông qua mạng xã hội, qua đó vượt qua các hạn chế địa lý và định kiến vật lý. Do đó, kết nối này có thể cải thiện đáng kể triển vọng nghề nghiệp của mọi người. Ngoài ra, dịch vụ ngân hàng trực tuyến cung cấp sự tiện lợi, loại bỏ nhu cầu xác minh danh tính lặp đi lặp lại trong quá trình giao dịch, do đó tiết kiệm thời gian đáng kể. Hơn nữa, việc chia sẻ thông tin cá nhân trực tuyến không chỉ cung cấp quyền truy cập vào các dịch vụ đa dạng mà còn giúp các công ty xác định và phục vụ khách hàng tiềm năng. Do đó, các tổ chức có thể đề xuất các gợi ý được cá nhân hóa dựa trên nhu cầu và sở thích cụ thể của người mua hàng.

Mặt khác, những người phản đối quan điểm trên cho rằng xu hướng này che giấu những rủi ro đáng kể cần sự chú ý. Đầu tiên, tội phạm lợi dụng xu hướng này bằng cách tạo ra các hồ sơ giả để lừa đảo những người khác, qua đó thực hiện nhiều hình thức gian lận. Hành vi lừa đảo này cho phép họ thực hiện các kế hoạch lừa đảo của mình, bao gồm việc bán các sản phẩm giả mạo hoặc truy cập trái phép vào tài khoản tài chính của người dùng, có thể gây ra những hậu quả tồi tệ. Một nguy cơ khác là có thể làm mất thông tin mật. Điều này dẫn đến việc những người dùng này gặp các tổn thất tài chính đáng kể và hậu quả kéo dài, nhấn mạnh sự quan trọng quyết định của việc thực thi biện pháp bảo mật mạnh mẽ để bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Tóm lại, việc tiết lộ chi tiết riêng tư trên internet là một thanh gươm hai lưỡi. Tuy nhiên, từ quan điểm của tôi, mặc dù có những thách thức, nhưng những lợi ích vẫn nặng hơn nhược điểm, nhấn mạnh giá trị của việc chia sẻ thông tin trực tuyến.


KEY VOCABULARY:

  • Contentious (adj) - Gây tranh cãi
  • Dissemination (noun) - Sự phổ biến 
  • Transcending (verb) - Vượt qua 
  • Career prospects (noun) - Triển vọng nghề nghiệp 
  • Cater (verb) - Phục vụ 
  • Tailored suggestion (noun phrase) - Gợi ý được điều chỉnh theo yêu cầu
  • Fraud (noun) - Gian lận 
  • Deceptive (adjective) - Gian dối 
  • Scheme (noun) -  m mưu 
  • Sale of counterfeit products (phrase) - Bán hàng giả mạo 
  • Hazard (noun) - Mối nguy hiểm 
  • Loss of confidential information (phrase) - Mất thông tin
  • Vulnerable (adjective) - Dễ bị tổn thương 
  • Robust security measure (phrase) - Biện pháp bảo mật mạnh mẽ 
 

IELTS Writing 03/02/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 03/02/2024

 

The graph below shows the percentage of australian exports to 4 countries from 1990 to 2012

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevant. 

 
 

 

DÀN BÀI

 

I. Mở Bài :

  • Biểu đồ thể hiện dữ liệu thống kê về xuất khẩu của Úc đến bốn quốc gia khác nhau từ năm 1990 đến 2012.

II. Tổng Quan:

  • Số liệu xuất khẩu đến Trung Quốc và Ấn Độ có chiều hướng tăng.
  • Ngược lại, xu hướng giảm xuất hiện ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, với Nhật Bản ban đầu giữ tỷ lệ xuất khẩu cao nhất.

III. Thân Bài 1:

a. Năm 1990:

  • Tỷ lệ xuất khẩu đến Nhật Bản chiếm đa số (26%).
  • Hoa Kỳ và Trung Quốc lần lượt chiếm 11% và 3%.
  • Ấn Độ chiếm khoảng 1% tổng số nhập khẩu từ Úc.

b. Phát Triển Trong Tỷ Lệ Xuất Khẩu ở Nhật và Trung Quốc:

  • Tỷ lệ xuất khẩu sang Nhật Bản giảm dần, giảm 9% vào 2010 và ổn định đến 2012.
  • Xuất khẩu đến Trung Quốc tăng đột ngột lên 24%, chiếm vị trí cao nhất vào năm 2012.

IV. Thân Bài 2:

a. Ở Ấn Độ:

  • Tỷ lệ xuất khẩu duy trì ổn định trong 10 năm đầu tiên.
  • Tăng đến 7% vào 2010, sau đó giảm nhẹ xuống 5% sau 2 năm.

b. Tại Hoa Kỳ:

  • Số liệu biến động đều theo xu hướng giảm, đạt 7% vào cuối kỳ.

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The presented line graph illustrates the statistical data pertaining to Australian exports to four distinct nations between 1990 and 2012.

Overall, There were upward trends in the export figures to China and India. Conversely, contrasting tendencies were evident in the United States and Japan, with the latter initially holding the highest share of exports at the beginning of the period

In 1990, Japan dominated the statistics with a substantial  share of approximately 26%, followed by the figures for the US and China, at just around 11% and 3% respectively. Meanwhile, India accounted for nearly 1% of imports from Australia during this period. Over the duration of the time frame, the percentage of exports to Japan witnessed a gradual decline, dropping by 9% in 2010 before stabilizing until 2012. In contrast, there was a remarkable surge of 24% in China's figures, securing the highest position among the four countries in 2012.

Regarding India, the rate of exports to this country remained relatively unchanged for the first 10 years prior to growing to peak at 7% in 2010 and then reducing slightly to 5% after 2 years.  US figures, however,  varied consistently in a downward trend, reaching 7% at the end of the period.

 

(202 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Biểu đồ thể hiện dữ liệu thống kê liên quan đến xuất khẩu của Úc đến bốn quốc gia khác nhau từ năm 1990 đến 2012.

Nhìn chung, số liệu trong việc xuất khẩu đến Trung Quốc và Ấn Độ có xu hướng tăng. Ngược lại, xu hướng giảm xuất hiện ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, với Nhật Bản ban đầu giữ tỷ lệ xuất khẩu cao nhất.

Vào năm 1990, tỷ lệ xuất khẩu đến Nhật Bản chiếm đa số với khoảng 26%, tiếp theo là Hoa Kỳ và Trung Quốc, lần lượt ở mức 11% và 3%. Trong khi đó, Ấn Độ chiếm khoảng 1% của tổng số nhập khẩu từ Úc trong khoảng thời gian này. Trong suốt khoảng thời sau đó, tỷ lệ xuất khẩu sang Nhật Bản đã trải qua một sự giảm dần, với mức giảm 9% vào năm 2010 trước khi ổn định đến năm 2012. Ngược lại, có một sự tăng đáng kể lên đến 24% trong con số xuất khẩu đến Trung Quốc, chiếm vị trí cao nhất giữa bốn quốc gia vào năm 2012.

Ở Ấn Độ, tỷ lệ xuất khẩu tới đất nước này duy trì ổn định trong 10 năm đầu tiên trước khi tăng đến 7% vào năm 2010 và sau đó giảm nhẹ xuống 5% sau 2 năm. Số liệu của Hoa Kỳ, tuy nhiên, giao động một cách đều đặn theo xu hướng giảm, đạt 7% vào cuối kỳ.

 

KEY VOCABULARY 

  • Distinct (adjective) - Rõ ràng khác biệt 
  • Conversely (adverb) - Ngược lại
  • Gradual decline (noun phrase) - Sự giảm dần dần theo thời gian
  • Surge (noun) - Sự tăng mạnh và đột ngột
  • Peak at (verb phrase) - Đạt đỉnh điểm
 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 03/02/2024

 

In many countries today, if people want to find work, they have to move away from their friends and their families.

Do you think the advantages of this development outweigh the disadvantages?

 
 

DÀN BÀI


I. Mở Bài:

  • Nêu vấn đề của việc di cư để làm việc và cuộc tranh luận về lợi ích và nhược điểm.
  • Xem xét cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân.

II. Thân Bài 1:
Ưu điểm của việc sống xa gia đình

  • Cơ hội việc làm tốt hơn cho những người từ vùng nông thôn.

Di cư đến đô thị mang lại cơ hội thăng tiến và thu nhập cao.

  • Mở rộng tầm nhìn qua việc khám phá thế giới

Tạo mới mối quan hệ và trải nghiệm văn hóa đa dạng.

III. Thân Bài 2:
Nhược điểm của việc sống xa gia đình

  • Thiếu hỗ trợ từ gia đình và bạn bè

Tình trạng không có ai để chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.
Gặp tình trạng căng thẳng tâm lý do nhớ nhà hoặc áp lực công việc.

  • Thách thức tài chính với chi phí sinh hoạt tăng cao

Hạn chế khả năng tiết kiệm tiền giữa các chi phí cần thiết.

IV. Kết Luận:

  • So sánh ưu và nhược điểm,
  • Ưu điểm về cơ hội việc làm và trải nghiệm đa dạng vượt trội hơn nhược điểm.

 


SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In contemporary society, the widespread challenge of individuals relocating from familiar circles for employment sparks a debate on whether the benefits of working away from home outweigh the drawbacks. This essay will delve into both perspectives on this matter, exploring the advantages and disadvantages and presenting my viewpoint.

On the one hand, proponents of living away from family argue that it leads to enhanced job prospects. This is because a large number of individuals from rural areas often face challenges securing desirable jobs, necessitating migration to urban centers for career advancement as well as higher positions, and increased remuneration. Furthermore, only by residing away from familiar surroundings, can their horizons be gradually broadened by exploring the world as they are able to form new friendships and immerse themselves in diverse cultures.

On the other hand, opponents of the given viewpoint claim  that people should prioritize living with their families. First of all, the absence of familial and social support when residing away from home is emphasized, resulting in a lack of companionship to share joys and sorrows. Consequently, individuals facing homesickness or work-related stress may experience heightened emotional distress. Additionally, rising living costs also pose a financial challenge, limiting the ability to save money amidst essential expenditures such as accommodation, food, and transportation.

To conclude, the phenomenon of living away from home is acknowledged as a double-edged sword. As far as I am concerned, the advantages which include increased job opportunities and an exposure to diverse experiences of this development far surpass its disadvantages. Consequently, the popularity of this trend is encouraged.

(262 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Trong xã hội đương đại, thách thức dành cho những người xa quê để tới nơi khác làm việc đang tạo nên một cuộc tranh luận về việc liệu lợi ích của việc đi làm ở xa nhà có vượt trội hơn nhược điểm hay không. Bài viết này sẽ xem xét cả hai quan điểm về vấn đề này, và trình bày ý kiến của tôi.

Về một mặt, những người ủng hộ việc sống xa gia đình cho rằng nó mang lại cơ hội việc làm tốt hơn. Điều này bởi vì một số lượng lớn những người từ vùng nông thôn thường gặp khó khăn trong việc có được công việc mong muốn, buộc họ phải di cư đến các trung tâm đô thị để có cơ hội thăng tiến trong nghề nghiệp cũng như đạt được các vị trí cao hơn và thu nhập cao tốt. Hơn nữa, với việc rời khỏi vùng an toàn, họ mới có thể mở rộng tầm nhìn dần dần thông qua việc khám phá thế giới, tạo ra những mối quan hệ mới và trải nghiệm các văn hóa khác nhau.

Mặt khác, những người phản đối quan điểm trên cho rằng mọi người nên ưu tiên sống cùng gia đình. Trước hết, họ nhấn mạnh nếu thiếu vắng hỗ trợ từ gia đình khi sống xa nhà, mọi người có thể gặp phải tình trạng không có bạn bè để chia sẻ niềm vui và nỗi buồn. Do đó, những người đối mặt với nỗi nhớ nhà hoặc căng thẳng từ công việc có thể trải qua tình trạng căng thẳng nghiêm trọng. Ngoài ra, chi phí sinh hoạt ngày càng tăng cũng đặt ra thách thức về mặt tài chính, làm cho tiết kiệm tiền giữa những chi phí cần thiết như chỗ ở, thức ăn và đi lại trở nên khó khăn hơn.

Tóm lại, việc sống xa nhà được xem như vừa có lợi vừa có hại. Theo quan điểm của tôi, ưu điểm của việc này với các cơ hội việc làm tốt và tăng cường trải nghiệm vượt xa nhược điểm của nó. Do đó, xu hướng này nên được khuyến khích.


KEY VOCABULARY 

  • Familiar circles (adjective + noun): Nhóm mà một người quen thuộc.
  • Delve into (verb): Nghiên cứu.
  • Job prospects (adjective + noun): Cơ hội nghề nghiệp.
  • Career advancement (noun): Sự tiến triển trong sự nghiệp.
  • Remuneration (noun): Tiền lương.
  • Emotional distress (adjective + noun): Tổn thương tâm lý.
  • Essential expenditures (adjective + noun): Chi tiêu cần thiết.
 

Bài mẫu IELTS Writing Tháng 01/2024

 

IELTS Writing 27/01/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 27/01/2024

 

The chart below shows the production levels of the main kinds of fuel in the UK between 1981 and 2000.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevant. 

 
 
 
 
 
 
 

DÀN BÀI

I. Mở Bài

  • Biểu đồ mô tả sản lượng của ba nhiên liệu chính trong giai đoạn từ 1981 đến 2000 tại Vương quốc Anh.

II. Tổng Quan

  • Có sự tăng trong sản xuất khí tự nhiên và dầu mỏ, trong khi sản xuất than đá có xu hướng giảm.

III. Thân Bài 1
Phân tích sự thay đổi của sản lượng dầu và khí tự nhiên từ năm 1981 đến 2000.

  • Sự tăng mạnh của sản xuất dầu từ năm 1981 đến 1986
  • Sự ổn định của sản lượng khí tự nhiên đến năm 1991 và sau đó là sự tăng từ năm 1991 đến cuối giai đoạn.

IV. Thân Bài 2
Phân tích sự thay đổi của sản xuất than đá trong suốt 20 năm.

  • Sự giảm đột ngột của sản xuất than từ năm 1981 đến 1985
  • Sau đó là sự giảm dần từ năm 1985 đến 2000.
 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The provided diagram illustrates the production volumes of three main fuels namely petroleum, natural gas, and coal in the UK from 1981 to 2000.

Overall, there was an upward trend in the production of natural gas and petroleum, while coal production exhibited a declining tendency during the specified period.

Looking first at the data on petroleum and natural gas production in the UK by 2000, initially, there was a substantial surge in petroleum production, escalating from 90 to 140 units between 1981 and 1986. In contrast, natural gas production remained relatively steady until 1991, after which it experienced a gradual increase, reaching 100 units, a growth of 60 units by the end of the period. Conversely, the share of petroleum declined significantly from 140 to 100 units by 1991, with a surprising steady growth to 140 units in 2000.

Turning to coal production in the UK over the 20-year span, firstly, coal production witnessed a notable drop, plummeting from 80 to 40 units, a reduction of 40 units, by 1985. Another noteworthy observation is the gradual decrease in coal production to 30 units in the subsequent 5 years.

 

BÀI DỊCH 

Biểu đồ minh họa sản lượng của ba nhiên liệu chính là dầu mỏ, khí tự nhiên và than ở Vương quốc Anh từ năm 1981 đến năm 2000.

Nhìn chung, việc sản xuất khai thác khí tự nhiên và dầu mỏ có xu hướng tăng, trong khi sản xuất than có xu hướng giảm.

Bắt đầu với dữ liệu về sản xuất dầu mỏ và khí tự nhiên ở Vương quốc Anh đến năm 2000, ban đầu, có một sự tăng mạnh đáng kể trong sản xuất dầu mỏ, tăng từ 90 đến 140 đơn vị từ năm 1981 đến 1986. Ngược lại, sản xuất khí tự nhiên duy trì ổn định đến năm 1991, sau đó trải qua một sự tăng dần, đạt đến 100 đơn vị, tăng 60 đơn vị vào năm cuối. Ngược lại, lượng dầu mỏ giảm đáng kể từ 140 xuống 100 đơn vị vào năm 1991, nhưng lại có một sự tăng ổn định đáng ngạc nhiên lên 140 đơn vị vào năm 2000.

Chuyển sang sản xuất than ở Vương quốc Anh trong suốt 20 năm, đầu tiên, sản xuất than đã trải qua một sự giảm đáng kể, giảm từ 80 xuống 40 đơn vị, giảm 40 đơn vị vào năm 1985. Một điểm đáng chú ý khác là sự giảm dần của sản xuất than xuống 30 đơn vị trong 5 năm tiếp theo.

 

KEY VOCABULARY

  • Illustrate (Verb) - Mô tả
  • Volume (Noun) - Số lượng
  • Escalate (Verb) - Tăng lên
  • Conversely (Adverb) - Ngược lại
  • Notable (Adjective) - Đáng chú ý
  • Plummet (Verb) - Giảm mạnh
  • Reduction (Noun) - Sự giảm
 
 
 


 

   IELTS WRITING TASK 2

Đề bài - ngày 27/01/2024

 

In some countries, students live with their family while studying at a university. In other countries, students attend university in another city.

Do you think the advantages of living away from family home while attending university outweigh the disadvantages?

 
 

 

DÀN BÀI


I. Mở Bài:
Sinh viên có thể ở với gia đình hoặc chọn học ở một thành phố khác.
Sống xa nhà trong thời gian học đại học có nhiều lợi ích hơn hay nhược điểm là một vấn đề gây tranh cãi.
 

II. Thân Bài 1:
Ưu điểm của Việc Sống Độc Lập 
Phát triển kỹ năng sống như chuẩn bị bữa ăn và làm sạch không gian sống.
Có kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả, cân bằng giữa học và cuộc sống hàng ngày.
Tăng cường trách nhiệm cá nhân và có khả năng đương đầu với thách thức.
 

III. Thân Bài 2:
Nhược Điểm của Việc Sống Độc Lập 
Gây cảm giác nhớ nhà.
Ảnh hưởng tới mối quan hệ gia đình và bạn bè.
Vấn đề tài chính và áp lực do chi phí sống cao.
 

IV. Kết Luận:
Nêu rõ quan điểm cá nhân ủng hộ việc sống độc lập.
Kết luận bằng việc nói về tính hai mặt của vấn đề và khuyến khích xu hướng sống này


SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In contemporary society, a pivotal issue revolves around students' living arrangements during university studies. While some choose to reside with their families, others opt for a university education in a different city. The debate on whether living away from home during university brings more benefits than drawbacks is contentious. In the following paragraphs, both sides of the argument will be discussed, and my perspective will also be given.

On the one hand, some students advocate for the merits of living independently. Primarily, solitary living compels young individuals to assume responsibilities they typically evade in a familiar setting, necessitating the acquisition of vital life skills such as preparing nutritious meals and cleaning living space. Additionally, this approach leads to skillfulness in time management, enabling students to balance academic commitments, household duties and social engagements. Moreover, adolescents experience a heightened sense of accountability, equipped to make autonomous decisions and tackle unforeseen challenges. Importantly, independent living expands social horizons, facilitating connections with peers of diverse backgrounds and interests. Not only does this diversity nurture friendships but it also provides opportunities to engage with individuals who share similar perspectives. 

On the other hand, opponents of the aforementioned view claim that living with families is better. Firstly, independent living may induce homesickness and social isolation. To be more specific, young individuals might encounter loneliness, struggle to adapt socially, and feel distanced from crucial support networks, missing familial and friendship bonds. Additionally, the financial implications of living away are considerable, encompassing not only expensive accommodation but also elevated living costs such as utilities and groceries. Consequently, students may resort to part-time employment to navigate these expenses, jeopardizing study commitments and compounding stress. Thus, students contend that the drawbacks of independent living underscore the value of familial support and financial prudence.

In conclusion, considering the discussions mentioned above, living away from home is a double-edged sword. In my perspective, the benefits of this lifestyle significantly surpass its drawbacks. Consequently, fostering this trend could be advantageous for a broader populace.

(332 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH


Trong xã hội hiện đại, một vấn đề quan trọng xoay quanh việc sinh sống của sinh viên trong thời gian học đại học. Trong khi một số người chọn sống cùng gia đình, người khác lại chọn học đại học ở một thành phố khác. Cuộc tranh luận về việc sống xa nhà trong thời gian học đại học mang lại nhiều lợi ích hơn hay không là một vấn đề gây tranh cãi. Trong các đoạn văn sau đây, cả hai quan điểm sẽ được thảo luận, và quan điểm cá nhân của tôi cũng sẽ được đề cập.

Một mặt, một số sinh viên ủng hộ những ưu điểm của việc sống độc lập. Đầu tiên, việc sống một mình buộc họ phải đảm nhận những trách nhiệm mà họ thường tránh ở môi trường quen thuộc, yêu cầu họ học được những kỹ năng sống quan trọng như chuẩn bị bữa ăn lành mạnh và làm sạch không gian sống. Thêm vào đó, phương pháp này dẫn đến khả năng quản lý thời gian hiệu quả, giúp sinh viên cân bằng việc học, công việc nhà và các hoạt động xã hội. Hơn nữa, họ có ý thức trách nhiệm cao, có khả năng đưa ra quyết định tự chủ và giải quyết những thách thức không lường trước. Quan trọng hơn, sống độc lập mở rộng tầm nhìn xã hội, tạo điều kiện cho việc kết nối với bạn bè đến từ các nền văn hóa và quan điểm đa dạng. Điều này không chỉ nuôi dưỡng tình bạn mà còn tạo cơ hội giao tiếp với những người có quan điểm tương đồng.

Mặt khác, những người phản đối quan điểm trên cho rằng sống cùng gia đình là tốt hơn. Đầu tiên, việc sống độc lập có thể gây ra nỗi nhớ nhà và cô đơn. Cụ thể hơn, sinh viên có thể trải qua cảm giác cô đơn, khó khăn trong việc thích ứng xã hội và cảm thấy xa cách với các mạng lưới hỗ trợ quan trọng, thiếu mất mối quan hệ gia đình và tình bạn. Ngoài ra, ảnh hưởng tài chính của việc sống xa nhà là đáng kể, bao gồm không chỉ chi phí chỗ ở đắt đỏ mà còn các chi phí sinh hoạt như tiện ích và thực phẩm tăng cao. Do đó, sinh viên có thể phải làm thêm giờ để đối mặt với những chi phí này, đe dọa cam kết học tập và làm tăng thêm căng thẳng. Do đó, sinh viên cho rằng nhược điểm của việc sống độc lập nhấn mạnh giá trị của sự hỗ trợ gia đình và sự tiết kiệm tài chính.

Tóm lại, xem xét cuộc thảo luận đã nêu trên, việc sống xa nhà có thể xem như một con dao hai lưỡi. Theo quan điểm của tôi, những lợi ích của lối sống này vượt xa nhược điểm của nó. Do đó, việc thúc đẩy xu hướng này có thể mang lại lợi ích cho một cộng đồng rộng lớn.


KEY VOCABULARY 

  • Solitary living (noun phrase): Sống độc lập
  • Compel (verb): Bắt buộc
  • Evade (verb): Tránh né
  • Necessitate (verb): Đòi hỏi
  • Acquisition (noun): Sự đạt được, sự thu được
  • Autonomous (adj): Tự chủ
  • Accountability (noun): Trách nhiệm
  • Familial (adj): Thuộc về gia đình
  • Prudence (noun): Sự thận trọng, sự cẩn thận
  • Populace (noun): Dân chúng, nhân dân
 

IELTS Writing 18/01/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 18/01/2024

 

The chart below shows the percentages of men and women aged 60-64 in employment in four countries, in 1970 and 2000.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevant. 

 
 
 

DÀN BÀI

I. Mở Bài

  • Biểu đồ mô tả tỷ lệ việc làm của những người ở độ tuổi 60-64, phân loại theo giới tính, ở bốn quốc gia trong giai đoạn 1970 và 2000.

II. Tổng Quan

  • Xu hướng giảm ở lực lượng lao động nam trong cả bốn quốc gia, vượt xa so với phụ nữ.
  • Bỉ và Nhật Bản giảm ở số liệu của phụ nữ, hai quốc gia còn lại có sự tăng.

III. Thân bài 1

Dữ Liệu Nam Giới Năm 1970 và 2000

  • Nhật Bản cao nhất vào năm 1970 , Bỉ và Úc theo sau 
  • Nhật và Úc giảm
  • Bỉ giảm lớn và trở thành số liệu thấp nhật
  • Mỹ cũng giảm đáng kể

IV. Thân bài 2

Dữ Liệu Phụ Nữ Năm 1970 và 2000

  • Số liệu của phụ nữ nhìn chung luôn ít hơn của năm giới
  • Japan cao nhất vào năm 1970 → giảm ít sau 30 năm
  • Bỉ luôn có số liệu thấp trong 30 năm → giảm 
  • USA có số liệu cao nhì → tăng nhẹ
  • Úc → tăng nhẹ

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The provided chart illustrates the employment rates of individuals aged 60-64, categorized by gender, across four nations during the years 1970 and 2000.

Overall, there was a downward trend in men's workforce participation across all four countries with their statistics always surpassing that of women. Belgium and Japan saw a similar downturn in women's data. Conversely, the remaining two countries witnessed a climb in women's rates.

Looking first at the male data in 1970, Japan recorded the highest percentage at 86%, followed by Belgium and Australia at 79% and 76% in order. Three decades later, the figures in Japan and Australia decreased to 74%, 47%, with a tremendous 60% decline observed in Belgium, ranking as the lowest. Additionally, there was also a considerable fall in the USA to 55% in 2000. 

Turning to employed women aged 60-64, their percentages were notably inferior in comparison to their male counterparts. In 1970, Japan led with 43% of females in employment, experiencing a subsequent decline of 3% within 30 years. Belgium,  at the bottom of the chart during the given timeframe, also saw a 1% reduction. Nevertheless, the USA, the second-highest, and Australia both showed marginal increases to 39% and 18%, respectively, in 2000.

(201 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Biểu đồ minh họa tỷ lệ việc làm của những người ở độ tuổi 60-64, được phân loại theo giới tính, ở bốn quốc gia trong những năm 1970 và 2000.

Nhìn chung, xu hướng giảm xuất hiện ở lực lượng lao động của nam giới ở tất cả bốn quốc gia với số liệu của nam giới luôn nhiều hơn tỷ lệ của phụ nữ. Bỉ và Nhật Bản có một sự giảm tương tự trong dữ liệu của phụ nữ. Ngược lại, hai quốc gia còn lại ghi nhận sự tăng trưởng trong tỷ lệ của phụ nữ.

Bắt đầu với dữ liệu của nam giới vào năm 1970, Nhật Bản ghi nhận tỷ lệ cao nhất là 86%, tiếp theo là Bỉ và Úc lần lượt là 79% và 76%. Ba thập kỷ sau đó, con số ở Nhật Bản và Úc giảm xuống còn 74% và 47%, trong khi Bỉ chứng kiến một sụt giảm đáng kể là 60%, đứng ở vị trí thấp nhất. Ngoài ra, Mỹ cũng trải qua một sụt giảm đáng kể xuống còn 55% vào năm 2000.

Chuyển sang số liệu của phụ nữ ở độ tuổi 60-64, tỷ lệ của họ thấp đáng kể so với nam giới. Năm 1970, Nhật Bản đứng đầu với 43% phụ nữ tham gia lao động, sau đó giảm 3% trong 30 năm. Bỉ, đứng cuối cùng trong biểu đồ, cũng ghi nhận một giảm 1%. Tuy nhiên, Mỹ, nơi có tỷ lệ cao thứ hai, và Úc đều ghi nhận một tăng nhỏ tới 39% và 18% vào năm 2000.

 
KEY VOCABULARY 
  • Surpass (Verb/Adjective) - Vượt qua, vượt trội
  • Tremendous (Adjective) - dữ dội
  • Inferior (Adjective) - Thấp hơn
  • Marginal increase (Noun/Verb) - Sự tăng ít
  • Notably (Adverb) - Đáng chú ý
 
 


 

   IELTS WRITING TASK 2

Đề bài - ngày 18/01/2024

 

Some people want the government to spend money looking for life on other planets. Others, however, think this is a waste of public money when there are so many problems on earth. Discuss both these views and give your own opinion.

 
 
 

DÀN BÀI

 

I. Mở bài:

  • Chính phủ có nên đầu tư vào nghiên cứu về sự sống ngoài Trái Đất. 
  • Một số nhấn mạnh tiềm năng tiến bộ công nghệ và kinh tế, số khác coi đó là sự lãng phí nguồn lực.
 

II. Thân bài 1
Ưu điểm của đầu tư vào nghiên cứu về sự sống ngoài trái đất:

 
  • Tiến bộ công nghệ, y tế và truyền thông → tạo ra hệ thống truyền thông tiên tiến
  • Tạo nên nguồn việc làm và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế.
  • Khuyến khích hợp tác quốc tế → thu hút đầu tư 
 

III. Thân bài 2 

Nhược điểm của đầu tư vào nghiên cứu về sự sống ngoài trái đất:

 
  • Nguy cơ sử dụng không phù hợp các nguồn tài chính → có những lĩnh vực khác cần sự đầu tư hơn là thám hiểm không gian.
  • Khả năng không phát hiện được điều gì mới → dẫn đến lãng phí nguồn lực nghiên cứu.
 

IV. Kết luận:

  • Nghiên cứu về sự sống ngoài trái đất → nhiều cơ hội, cũng có rủi ro không mong muốn. 
  • Chính phủ cần phải xem xét một cách cẩn thận
 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

There is a contention that the government should invest in the exploration of extraterrestrial life, while others assert that such an endeavor would constitute an inappropriate use of public resources. The following paragraphs will examine both viewpoints and present my personal perspective on the matter.

On the one hand, advocates contend that government investment in space exploration is essential, asserting its potential to stimulate advancements in technology, healthcare, and communication. For instance, advanced communication systems are crucial for the revolutionary improvement of satellite technology and deep space communication. Not only does this facilitate efficient data transmission but it also enhances global connectivity. Moreover, the space industry presents a substantial source of job opportunities, contributing significantly to economic growth. Additionally, fostering international collaborations in space exploration can attract investments from entrepreneurs and researchers, adding further impetus to progress in the field. 

On the other hand, critics may claim that there are inevitable reasons underscoring the possible economic waste of government investment in space exploration. First, channeling excessive financial resources into the space industry may divert funds from other sectors which are requiring immediate attention. For that reason, this reallocation could hinder development in vital areas. Last but not least, despite the potential benefits, there is a possibility of discovering nothing, resulting in an unproductive expedition. Consequently, such outcomes culminate in a loss of time as well as the misuse of research grants in the event of  failure. 

In conclusion, despite being a recent topic which can offer relevant opportunities, space exploration can also bring many notable  drawbacks as well. Therefore,a thoughtful consideration by the government is pivotal before committing to decisions in this sector.

(274 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH 

Có một cuộc tranh luận rằng chính phủ nên đầu tư vào việc khám phá sự sống ngoài trái đất, trong khi những người khác khẳng định rằng nỗ lực này sẽ dẫn đến việc sử dụng không đúng cách nguồn lực công cộng. Những đoạn văn dưới đây sẽ thảo luận cả hai quan điểm và trình bày quan điểm cá nhân của tôi về vấn đề này.

Một mặt thì những người ủng hộ cho rằng việc chính phủ đầu tư vào việc khám phá vũ trụ là cần thiết, nhấn mạnh tiềm năng của nó để thúc đẩy sự tiến bộ trong công nghệ, y tế và giao tiếp. Ví dụ, hệ thống giao tiếp tiên tiến là quan trọng cho sự tiến bộ vượt trội về công nghệ vệ tinh và giao tiếp vũ trụ. Nó không chỉ giúp truyền dữ liệu hiệu quả mà còn tăng cường kết nối toàn cầu. Hơn nữa, ngành công nghiệp vũ trụ mang lại nhiều cơ hội việc làm, đóng góp quan trọng vào sự tăng trưởng kinh tế. Ngoài ra, việc khuyến khích hợp tác quốc tế trong việc khám phá vũ trụ có thể thu hút đầu tư từ các doanh nhân và nhà nghiên cứu, tiếp thêm động lực cho sự phát triển trong lĩnh vực này.

Tuy nhiên những người phê phán có thể lập luận rằng có những lý do không thể chối bỏ về nguy cơ lãng phí nguồn lực kinh tế khi chính phủ đầu tư vào việc khám phá vũ trụ. Trước hết, việc chuyển quá nhiều nguồn lực tài chính vào ngành công nghiệp vũ trụ có thể làm chuyển hướng nguồn lực từ các lĩnh vực khác đang cần sự chú ý. Do đó, việc này có thể gây trở ngại cho sự phát triển ở các lĩnh vực quan trọng khác. Cuối cùng, mặc dù có các lợi ích tiềm ẩn, việc này có khả năng không phát hiện được điều gì mới mẻ, dẫn đến thám hiểm vô ích. Hậu quả của việc này là không chỉ làm mất thời gian mà còn là việc sử dụng không đúng chỗ các kinh phí nghiên cứu trong trường hợp thất bại.

Tóm lại, mặc dù khám phá vũ trụ có thể  mang lại nhiều cơ hội, nó cũng mang lại nhiều hạn chế đáng kể. Do đó, việc xem xét cẩn thận của chính phủ trước khi quyết định trong lĩnh vực này là rất quan trọng.

 

KEY VOCABULARY

  • Efficient data transmission (phrase) - Việc truyền dẫn dữ liệu một cách hiệu quả và nhanh chóng.
  • Global connectivity (phrase) - Kết nối toàn cầu
  • Impetus (noun) - Động lực, sự thúc đẩy
  • Inevitable reasons (phrase) - Những lý do không thể tránh khỏi: Các nguyên nhân mà không thể tránh khỏi.
  • Economic waste (phrase) - Việc sử dụng tài nguyên kinh tế một cách không hiệu quả.
  • Divert funds (phrase) - Chuyển đổi  nguồn lực từ một mục đích sang mục đích khác.
  • Hinder development (phrase) - Ngăn chặn sự phát triển: Gây trở ngại hoặc cản trở quá trình phát triển.
  • Unproductive expedition (phrase) - Cuộc thám hiểm không hiệu quả
 
 
 

IELTS Writing 13/01/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 13/01/2024

 

The table shows the number of temporary migrant workers in four countries in 2003 and 2006 and the these workers per 1,000 people in these countries in 2006

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevant. 

 
 
 
Country 2003 2006 Per 1,000 people 2006
New Zealand 65,000 87,000 21,1
Unitead kingdom 137,000 266,000 4.4
Australia 152,000 219,000 10.7
United States 577,000 678,000 2.3

 

DÀN BÀI

I. Giới thiệu

  • Sự thay đổi về số lượng người lao động di cư tạm thời trong bốn quốc gia từ 2003 đến 2006 và số liệu tương ứng trên mỗi 1000 người dân vào năm 2006.

II. Tổng quan

  • Sự tăng mạnh đáng kể của số liệu trong bốn quốc gia.
  • Australia là quốc gia chiếm vị trí hàng đầu với tỷ lệ người nhập cư cao nhất trên mỗi 1000 người lao động.

III. Thân bài 1

  • Bắt đầu từ năm 2003, người lao động di cư tạm thời ở Hoa Kỳ, với sự vượt trội so với Australia, Vương quốc Anh, và New Zealand.
  • Sự gia tăng đáng kể của Hoa Kỳ trong 3 năm tiếp theo, duy trì vị trí hàng đầu.
  • So sánh sự thay đổi của Australia, Vương quốc Anh, và New Zealand trong cùng giai đoạn.

IV. Thân bài 2

  • So sánh số liệu về người lao động nhập cư trên mỗi 1000 người dân ở New Zealand, Australia, và Vương quốc Anh.
  • Người lao động nhập cư trên mỗi 1000 người dân ở Hoa Kỳ năm 2006 là thấp nhất

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The table provides data on the changes of temporary migrant employee quantities in four nations from 2003 to 2006, along with their corresponding numbers per 1000 people in these countries in 2006.

Overall, there was a noticeable surge in the presence of temporary migrant workers across 4 given nations. It is evident that Australia, in particular, claims the top spot with the highest ratio of migrant employees per 1000 workers.

Commencing with temporary migrant worker statistics in 2003, the United States led with 577,000 employees, surpassing Australia, the United Kingdom, and New Zealand, which reported 152,000, 137,000, and 65,000 workers, respectively. Only in the following 3 years did the United States see a significant increase to 678,000 immigrant employees, maintaining its top position. Likewise, Australia's figure rose to 219,000 but remained lower than that of the United Kingdom which was 266,000. Meanwhile, in New Zealand, there was a slight rise to 87,000.

Turning to the figures for these workers per 1,000 residents in 2006, New Zealand reported the highest statistics at 21.1. Australia and the United Kingdom followed, with figures of 10.7 and 4.4, respectively. In contrast, the United States had the lowest number of these workers per 1,000 inhabitants, standing at 2.3.

(217 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Bảng biểu cung cấp dữ liệu về sự thay đổi về số lượng lao động di cư tạm thời ở bốn quốc gia từ năm 2003 đến năm 2006, cùng với số lượng tương ứng của họ trên mỗi 1000 người dân trong những nước này vào năm 2006.

Nói chung, có một sự tăng đáng kể về sự hiện diện của công nhân di cư tạm thời ở 4 quốc gia đã cho.  Đặc biệt là Úc đứng đầu với tỷ lệ công nhân nhập cư cao nhất trên mỗi 1000 người lao động.

Bắt đầu với số liệu về công nhân di cư tạm thời năm 2003, Hoa Kỳ dẫn đầu với 577.000 nhân viên, vượt qua Úc, Anh và New Zealand, lần lượt là 152.000, 137.000 và 65.000 công nhân. Chỉ trong 3 năm sau đó, Hoa Kỳ mới có một sự tăng đáng kể lên 678.000 nhân viên nhập cư, giữ vững vị trí hàng đầu. Tương tự, con số của Úc tăng lên 219.000 nhưng vẫn thấp hơn so với Anh là 266.000. Trong khi đó, ở New Zealand, có một sự tăng nhẹ lên 87.000.

Chuyển sang số liệu về những người này trên mỗi 1.000 cư dân vào năm 2006, New Zealand báo cáo con số cao nhất là 21,1. Úc và Anh theo sau, với con số là 10,7 và 4,4, tương ứng. Ngược lại, Hoa Kỳ có số lượng thấp nhất của những người này trên mỗi 1.000 cư dân, với 2,3.

 

KEY VOCABULARY 

 
  • Surge (Noun): sự tăng
  • Ratio (Noun): tỷ lệ phần trăm
  • Statistics (Noun): số liệu
  • In contrast (Phrase): mặt khác
  • Inhabitants (Noun): dân cư
 
 


 

   IELTS WRITING TASK 2

Đề bài - ngày 13/01/2024

 

It is a natural process that animal species such as dinosaurs become extinct. There is no reason for people to prevent this from happening. To what extent do you agree or disagree?

 
 

 

DÀN BÀI

I. Mở Bài:

  • Nguy cơ tuyệt chủng của các loài động vật là một hiện tượng tự nhiên, không cần thiết phải bảo vệ.
  • Quan điểm cá nhân nghiên việc sự quan trọng của việc ngăn chặn tuyệt chủng của động vật

II. Thân bài 1

  • Không đồng ý → tuyệt chủng → gây ra bởi hoạt động của con người, như phá hủy môi trường sống, biến đổi khí hậu và săn bắn quá mức.
  • Đe dọa toàn bộ hệ sinh thái → nguy cơ sụp đổ tiềm ẩn.
  • Ví dụ, sự biến mất của các loài → ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn ⇒ mất cân bằng trong hệ sinh thái.
  • Do đó, con người → chịu trách nhiệm →  giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của họ đối với thế giới tự nhiên.

III. Thân bài 2

  • Một số ý kiến phản đối →  Nỗ lực bảo tồn đòi hỏi nguồn lực lớn có thể được sử dụng cho các khác → cải thiện cuộc sống của con người hơn là bảo tồn các loài không có lợi ích.
  • Tuy nhiên, sự phụ thuộc của con người vào đa dạng sinh học vẫn quan trọng.
  • Những lợi ích kinh tế → từ hệ sinh thái và nguồn lực quan trọng cho y học và như nguồn thực phẩm
  • Bảo vệ tất cả các hình thức sống → đóng góp vào vẻ đẹp tự nhiên → là một giá trị quan trọng.

IV. Kết Luận:

  • Không đồng ý với quan điểm trên.
  • Mỗi cá nhân → có trách nhiệm lớn trong việc ngăn chặn sự biến mất của các giống loài

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In contemporary society, one issue revolves around the endangerment of animal species. While a segment of the population contends that the vanishing of fauna is a natural occurrence, asserting that there is no imperative to safeguard these species, I maintain the viewpoint that preventing extinction holds significance. This essay will shed light on some causes for my perspective.

One of the strongest reasons as to why I am in disagreement with the statement is that accelerated extinction is being caused by human activities, such as habitat destruction, climate change, and overhunting. There is no denying that not only do these actions pose a threat to the entire ecosystem but they also trigger potential collapse. For example, the loss of species disrupts the food chain, leading to ecosystem imbalance. As a consequence, the inevitable domino effect of such devastating disruptions can result in further extinctions and unforeseen consequences. Therefore, residents bear the responsibility of minimizing their negative impacts on the natural world. 

Critics may argue that conservation efforts demand substantial resources that could be allocated to other priorities, prompting the suggestion that the focus should shift towards improving human lives rather than conserving potentially non-advantageous species. Nevertheless, human reliance on biodiversity remains paramount. To be more specific, people can derive economic benefits from the natural world through indispensable ecosystem resources for medicine and sustenance, not to mention the unexplored species harboring potential cures for diseases or valuable genetic material contributing significantly to the medical possibilities. Last but not least, protecting all life forms for their inherent worth and contribution to nature's beauty is an intrinsic value as well.

In conclusion, due to the uncertainties arising from the aforementioned discussions, the disruption of ecosystems and humanity's dependence on biodiversity constitute the grounds for my disagreement with the contention. Hence, individuals should take on a greater responsibility in averting the eradication of living beings.

(311 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Trong xã hội hiện đại, một vấn đề quan trọng đang xoay quanh nguy cơ tuyệt chủng của các loài động vật. Mặc dù nhiều người cho rằng một số loài bị tuyệt chủng là một hiện tượng tự nhiên và không cần thiết phải bảo vệ những loài này, nhưng tôi khẳng định rằng việc ngăn chặn sự tuyệt chủng đó mang ý nghĩa quan trọng. Bài viết này sẽ đề cập đến một số nguyên nhân để minh họa quan điểm của tôi.

Một trong những lý do mạnh mẽ khiến tôi không đồng ý với quan điểm trên là sự tăng nhanh của sự tuyệt chủng do hoạt động của con người, bao gồm phá hủy môi trường sống, biến đổi khí hậu và săn bắt quá mức. Không thể phủ nhận rằng những hành động này không chỉ đe dọa toàn bộ hệ sinh thái mà còn gây ra nguy cơ sụp đổ tiềm ẩn. Ví dụ, việc một số loài bị tuyệt chủng gây đứt đoạn chuỗi thức ăn, dẫn đến sự mất cân bằng trong hệ sinh thái. Như một hậu quả, tác động dãn dài không tránh khỏi của những sự đảo lộn này có thể dẫn đến sự tuyệt chủng tiếp theo và những hậu quả không lường trước. Do đó, con người chịu trách nhiệm giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực của họ đối với thế giới tự nhiên.

Những người không đồng ý có thể lập luận rằng các nỗ lực bảo tồn đòi hỏi nguồn lực lớn mà có thể được chia sẻ cho các ưu tiên khác, và đề xuất rằng nên chuyển hướng đến việc cải thiện cuộc sống con người thay vì bảo tồn những loài có thể không mang lại lợi ích. Tuy nhiên, sự phụ thuộc của con người vào sự đa dạng sinh học vẫn cực kỳ quan trọng. Cụ thể hơn, con người có thể thu được lợi ích kinh tế từ thế giới tự nhiên qua các hệ sinh thái không thể thiếu và nguồn lực quan trọng cho y học và sinh dưỡng. Chưa kể đến những loài chưa được khám phá mang lại tiềm năng chữa trị cho bệnh tật hoặc vật liệu gen quý giá, đóng góp đáng kể vào khả năng y học. Cuối cùng, việc bảo vệ mọi hình thức sống vì giá trị của chúng và đóng góp vào vẻ đẹp tự nhiên là một giá trị quan trọng.

Tóm lại, xuất phát từ những thảo luận đã nêu trên, sự đảo lộn của hệ sinh thái và sự phụ thuộc của con người vào sự đa dạng sinh học là cơ sở cho sự không đồng ý của tôi với quan điểm trên. Do đó, mỗi cá nhân nên đảm nhận trách nhiệm lớn hơn trong việc ngăn chặn sự tuyệt chủng của các giống loài.


KEY VOCABULARY

 

  • Endangerment (n): tình trạng có nguy cơ tuyệt chủng.
  • Imperative (n/adj): quan trọng, cần thiết
  • Extinction (n): trạng thái hoặc quá trình ngừng tồn tại.
  • Fauna (n): động vật 
  • Eradication (n): sự tiêu diệt hoặc xóa sổ hoàn toàn cái gì đó.
  • Domino Effect (n): một chuỗi phản ứng trong đó một sự kiện gây ra một loạt các sự kiện tương tự.
  • Non-advantageous (adj): không có lợi ích 
  • Indispensable (adj): tuyệt đối cần thiết hoặc quan trọng.
  • Sustenance (n): nguồn thực phẩm
  • Intrinsic (adj): thuộc về bản chất, thiết thực.
 
 
 
Bài mẫu IELTS Writing Tháng 01/2024
 

IELTS Writing 06/01/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 06/01/2024

 

The graph below shows how recycle paper is made.

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevant. 

 
 

DÀN BÀI

  1. Mở bài

  • Những giai đoạn chính trong quá trình tái chế giấy đã sử dụng.
     
  1. Tổng quan

  • Gồm bốn giai đoạn quan trọng, bắt đầu từ việc tạo nên giấy bột và kết thúc ở sản phẩm cuối cùng.
     
  1. Thân bài

  • Giấy đã sử dụng được → chuyển qua băng chuyền → pha trộn với nước và hóa chất →  bột giấy. 
  • Bột giấy → được lọc nhằm loại bỏ tạp chất
  • Chiết xuất mực → được thực hiện bằng cách → nước, xà phòng, và được hỗ trợ bởi sự bơm khí.
  • Bột giấy sạch  → được nén thông qua các con lăn nóng → thành cuộn giấy.
  • Nước dư thừa được đẩy ra ngoài → tăng tốc quá trình làm khô sản phẩm cuối cùng.​ 

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The given illustration depicts key stages involved in the process of how used paper is recycled. 

Overall, the recycling of waste paper has four essential phases, starting with making paper pulp with water and chemicals, and culminating in rolling the clean pulp into final products.

Commencing with the pulp-making stage, waste paper is transported through a conveyor belt into a mixture of water and chemicals in order to be decomposed into paper pulp. It is only after this step that the unfiltered pulp is strained with the purpose of removing impurities or unwanted elements. When the pulp has been filtered, the complete extraction of ink is achieved as the paper pulp undergoes a purification process involving water, soap, and assisted by the propulsion of an air pump. The final stage begins when the clean pulp is compressed through heated rollers into paper rolls. Concurrently, all the excess water is propelled outside, accelerating the drying of the final products. 

(157 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Hình minh họa cho thấy các giai đoạn chính trong quá trình tái chế giấy đã qua sử dụng.

Nhìn chung, việc tái chế giấy loại có bốn giai đoạn nổi bật, bắt đầu từ việc tạo bột giấy từ nước và hóa chất, và kết thúc bằng việc cuộn bột giấy sạch thành sản phẩm cuối cùng.

Bắt đầu từ giai đoạn làm bột giấy, giấy loại được chuyển qua băng tải vào một hỗn hợp nước và hóa chất để phân hủy thành bột giấy. Chỉ ngay sau bước này, bột giấy chưa được lọc được gạn để loại bỏ tạp chất hoặc các thành phần không mong muốn. Khi bột giấy đã được lọc, việc chiết xuất mực được thực hiện khi bột giấy trải qua quá trình làm sạch bằng nước, xà phòng, và được hỗ trợ bởi lực đẩy của máy bơm khí. Giai đoạn cuối cùng là khi bột giấy sạch được nén thông qua các trục cuộn nhiệt thành cuộn giấy. Đồng thời, toàn bộ nước dư được đẩy ra ngoài, làm tăng tốc quá trình làm khô sản phẩm cuối cùng.

 

KEY VOCABULARY 

  • Commence (verb) - bắt đầu
  • Decompose (verb) - phân hủy
  • Strain (verb) - lọc
  • Propulsion (noun) - sự đẩy đi
  • Culminate in (verb) - kết thúc ở
  • Concurrently (adverb) - đồng thời
  • Accelerate (verb) - tăng tốc

 

 


 

   IELTS WRITING TASK 2

ĐỀ BÀI - ngày 06/01/2024

 

Nowadays, as role models, famous people have increasing influence on the young. Is it a positive or negative development?

 
 

 

DÀN BÀI

I. Mở bài

  • Tác động của người nổi tiếng đối với thanh thiếu niên
  • Thể hiện quan điểm cá nhân đối với hai mặt của vấn đề

II. Thân bài 1

Người ủng hộ tin rằng người nổi tiếng có thể tác động tích cực đến thanh thiếu niên

A. Truyền động lực

  • Là nguồn động viên và truyền cảm hứng
  • Vượt qua khó khăn để đạt được thành công
  • Khuyến khích thanh thiếu niên theo đuổi giấc mơ và tin vào khả năng của bản thân.

B. Mang lại các giá trị tích cực

  • Thúc đẩy giá trị tích cực như lòng nhân ái, lòng tốt và ý thức môi trường
  • Ví dụ: Nữ diễn viên Emma Watson, Đại sứ Tốt nghiệp UN Women,  ủng hộ giáo dục cho phụ nữ, truyền cảm hứng cho thanh thiếu niên tham gia vào hoạt động xã hội và đấu tranh cho sự thay đổi.

III. Thân bài 2

Người phản đối cho rằng tác động của người nổi tiếng mang nhiều ảnh hưởng tiêu cực.

  1. Tạo kỳ vọng không thực tế đối với thanh thiếu niên

  • Hình ảnh của họ thường được chỉnh sửa ảnh một cách kỹ lưỡng
  • Tạo áp lực về vẻ ngoại hình hoàn hảo.
  1. Tập trung quá mức vào giàu có, xa xỉ

  • Lối sống xa xỉ có thể khiến thanh thiếu niên trở nên đam mê vật chất và bỏ qua sự phát triển cá nhân và các mối quan hệ xung quanh.

C. Các mối nguy hại từ sự bắt chước

  • Mù quáng bắt chước thần tượng, làm thiếu tính sáng tạo và khiến bản thân đi theo những thói quen có hại của người nổi tiếng.

IV. Kết luận

 

  • Tác động của người nổi tiếng là một thanh gươm hai lưỡi.
  • Quan điểm cá nhân: ủng hộ rằng những lợi ích của khuynh hướng này

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

 

One of the widely concerned issues in today’s society is the impact that celebrities have on adolescents. The question whether they should be considered role models for the youth or not is a controversial one. In the following paragraphs, both views of the argument will be discussed , and my perspective will also be given. 

 

On the one hand, advocates of famous people believe that they may affect youngsters in positive ways. To begin with, they can act as motivation and inspiration for teenagers. This is because they have overcome challenges to achieve success. Therefore, their stories about their achievement can be a huge encouragement for young people to pursue their own dreams and believe in their potential. In addition, not only do celebrities help to foster the younger generation's ambition but they also change their views about positive values. It is true that many renowned people actively promote positive values, such as kindness, empathy and environmental consciousness which can have an impact on teenagers' characteristics. For instance, Emma Watson, who is a UN women Goodwill Ambassador, has tirelessly advocated for girls' education, which inspires young people to become active citizens and fight for change.

 

On the other hand, opponents of the aforementioned view claim that there are plenty of negative aspects of celebrity influence. Firstly,  it fosters unrealistic expectations among younger generations. To be more specific, their images,  in the contemporary context, are meticulously photoshopped which are usually misunderstood by many individuals and put them under pressure about physical perfection. Therefore, they strive for unattainable beauty standards, resulting in potential harm to their well-being. Beside that, some well-known faces focus heavily on wealth, luxury and extravagant lifestyles such as expensive cars and lavish vacations.  As the youth look up to the successful ones, some may potentially imitate everything from their admired ones. This blind imitation will not only cause a lack of critical thinking, but also will make unconscious people force themselves to pursue the harmful habits of celebrities. 

 

In conclusion, from the discussions presented above, the influences of famous people on the youth are a double-edged sword. However, I am more inclined to the view that its relevant benefits are of more vital significance as long as they know what positive aspects they should follow.

 

(376 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Một trong những vấn đề được quan tâm rộng rãi trong xã hội ngày nay là ảnh hưởng của người nổi tiếng lên nhóm tuổi vị thành niên. Câu hỏi về việc liệu họ có nên được coi là hình mẫu cho giới trẻ hay không là một vấn đề gây tranh cãi. Trong bài luận sau đây, cả hai quan điểm trong cuộc tranh luận sẽ được thảo luận, và quan điểm của tôi cũng sẽ được đưa ra.

Một mặt, những người ủng hộ những người nổi tiếng tin rằng họ có thể ảnh hưởng tích cực đến các thanh thiếu niên. Đầu tiên, họ có thể là nguồn động viên và cảm hứng cho thanh thiếu niên. Điều này là bởi vì họ đã vượt qua những thách thức để đạt được thành công. Do đó, câu chuyện về thành công của họ có thể là động lực lớn cho các bạn trẻ theo đuổi ước mơ của riêng mình và tin vào tiềm năng của mình. Hơn nữa, những người nổi tiếng không chỉ giúp thúc đẩy lòng tham vọng của thế hệ trẻ mà họ cũng thay đổi quan điểm của họ về những giá trị tích cực. Nhiều người nổi tiếng đang quảng bá những giá trị tích cực, như lòng tử tế, sự đồng cảm và ý thức về môi trường có thể ảnh hưởng đến tính cách của tuổi teen. Ví dụ, Emma Watson, người là Đại sứ Thiện chí của Liên Hợp Quốc về phụ nữ, đã không ngừng ủng hộ việc giáo dục cho phái nữ, điều này truyền cảm hứng cho các bạn trẻ trở thành công dân tích cực và chiến đấu cho sự thay đổi.

Mặt khác, những người phản đối quan điểm trên cho rằng có rất nhiều khía cạnh tiêu cực của ảnh hưởng từ người nổi tiếng. Đầu tiên, nó thúc đẩy kỳ vọng không thực tế trong thế hệ trẻ. Cụ thể hơn, hình ảnh của họ, trong ngữ cảnh hiện đại, thường được chỉnh sửa cẩn thận bằng photoshop mà thường bị hiểu lầm bởi nhiều người và đặt họ dưới áp lực về vẻ ngoại hình hoàn hảo. Do đó, họ cố gắng đạt đến các tiêu chuẩn vẻ đẹp không thể đạt được, dẫn đến nguy cơ gây hại cho sức khỏe của họ. Ngoài ra, một số gương mặt nổi tiếng tập trung mạnh mẽ vào sự giàu có, xa xỉ và lối sống xa hoa như ô tô sang trọng và kỳ nghỉ xa hoa. Khi thanh thiếu niên ngưỡng mộ những người thành công, một số có thể bắt chước mọi thứ từ những người họ ngưỡng mộ. Việc bắt chước mù quáng này không chỉ gây ra việc thiếu suy nghĩ phản biện mà còn khiến những người trẻ tự ép bản thân mình làm theo các thói quen có hại của người nổi tiếng.

Tóm lại, từ những thảo luận được đưa ra ở trên, ảnh hưởng của những người nổi tiếng đối với tuổi trẻ là một con dao hai lưỡi. Tuy nhiên, tôi hướng tới quan điểm rằng những lợi ích liên quan của nó có ý nghĩa quan trọng hơn.

 

KEY VOCABULARY

 

  • Widely concerned (adjective) - Quan tâm rộng rãi 
  • Controversial (adjective) - Gây tranh cãi
  • Perspective (noun) - Quan điểm
  • Advocates (noun) - Người ủng hộ
  • Ambition (noun) - Tham vọng
  • Renowned (adjective) - Nổi tiếng, danh tiếng
  • Tirelessly (adverb) - Một cách không mệt mỏi
  • Extravagant (adverb) - Khác thường
  • Double-edged sword (idiom) - Con dao hai lưỡi
  • Inclined to the view (phrase) - Nghiêng về quan điểm

 

 

 

IELTS Writing 03/02/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 03/02/2024

 

The graph below shows the percentage of australian exports to 4 countries from 1990 to 2012

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevant. 

 
 

 

DÀN BÀI

 

I. Mở Bài :

  • Biểu đồ thể hiện dữ liệu thống kê về xuất khẩu của Úc đến bốn quốc gia khác nhau từ năm 1990 đến 2012.

II. Tổng Quan:

  • Số liệu xuất khẩu đến Trung Quốc và Ấn Độ có chiều hướng tăng.
  • Ngược lại, xu hướng giảm xuất hiện ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, với Nhật Bản ban đầu giữ tỷ lệ xuất khẩu cao nhất.

III. Thân Bài 1:

a. Năm 1990:

  • Tỷ lệ xuất khẩu đến Nhật Bản chiếm đa số (26%).
  • Hoa Kỳ và Trung Quốc lần lượt chiếm 11% và 3%.
  • Ấn Độ chiếm khoảng 1% tổng số nhập khẩu từ Úc.

b. Phát Triển Trong Tỷ Lệ Xuất Khẩu ở Nhật và Trung Quốc:

  • Tỷ lệ xuất khẩu sang Nhật Bản giảm dần, giảm 9% vào 2010 và ổn định đến 2012.
  • Xuất khẩu đến Trung Quốc tăng đột ngột lên 24%, chiếm vị trí cao nhất vào năm 2012.

IV. Thân Bài 2:

a. Ở Ấn Độ:

  • Tỷ lệ xuất khẩu duy trì ổn định trong 10 năm đầu tiên.
  • Tăng đến 7% vào 2010, sau đó giảm nhẹ xuống 5% sau 2 năm.

b. Tại Hoa Kỳ:

  • Số liệu biến động đều theo xu hướng giảm, đạt 7% vào cuối kỳ.

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The presented line graph illustrates the statistical data pertaining to Australian exports to four distinct nations between 1990 and 2012.

Overall, There were upward trends in the export figures to China and India. Conversely, contrasting tendencies were evident in the United States and Japan, with the latter initially holding the highest share of exports at the beginning of the period

In 1990, Japan dominated the statistics with a substantial  share of approximately 26%, followed by the figures for the US and China, at just around 11% and 3% respectively. Meanwhile, India accounted for nearly 1% of imports from Australia during this period. Over the duration of the time frame, the percentage of exports to Japan witnessed a gradual decline, dropping by 9% in 2010 before stabilizing until 2012. In contrast, there was a remarkable surge of 24% in China's figures, securing the highest position among the four countries in 2012.

Regarding India, the rate of exports to this country remained relatively unchanged for the first 10 years prior to growing to peak at 7% in 2010 and then reducing slightly to 5% after 2 years.  US figures, however,  varied consistently in a downward trend, reaching 7% at the end of the period.

 

(202 words - Written by Việt Úc)

 

 

BÀI DỊCH

Biểu đồ thể hiện dữ liệu thống kê liên quan đến xuất khẩu của Úc đến bốn quốc gia khác nhau từ năm 1990 đến 2012.

Nhìn chung, số liệu trong việc xuất khẩu đến Trung Quốc và Ấn Độ có xu hướng tăng. Ngược lại, xu hướng giảm xuất hiện ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, với Nhật Bản ban đầu giữ tỷ lệ xuất khẩu cao nhất.

Vào năm 1990, tỷ lệ xuất khẩu đến Nhật Bản chiếm đa số với khoảng 26%, tiếp theo là Hoa Kỳ và Trung Quốc, lần lượt ở mức 11% và 3%. Trong khi đó, Ấn Độ chiếm khoảng 1% của tổng số nhập khẩu từ Úc trong khoảng thời gian này. Trong suốt khoảng thời sau đó, tỷ lệ xuất khẩu sang Nhật Bản đã trải qua một sự giảm dần, với mức giảm 9% vào năm 2010 trước khi ổn định đến năm 2012. Ngược lại, có một sự tăng đáng kể lên đến 24% trong con số xuất khẩu đến Trung Quốc, chiếm vị trí cao nhất giữa bốn quốc gia vào năm 2012.

Ở Ấn Độ, tỷ lệ xuất khẩu tới đất nước này duy trì ổn định trong 10 năm đầu tiên trước khi tăng đến 7% vào năm 2010 và sau đó giảm nhẹ xuống 5% sau 2 năm. Số liệu của Hoa Kỳ, tuy nhiên, giao động một cách đều đặn theo xu hướng giảm, đạt 7% vào cuối kỳ.

 

KEY VOCABULARY 

  • Distinct (adjective) - Rõ ràng khác biệt 
  • Conversely (adverb) - Ngược lại
  • Gradual decline (noun phrase) - Sự giảm dần dần theo thời gian
  • Surge (noun) - Sự tăng mạnh và đột ngột
  • Peak at (verb phrase) - Đạt đỉnh điểm
 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 03/02/2024

 

In many countries today, if people want to find work, they have to move away from their friends and their families.

Do you think the advantages of this development outweigh the disadvantages?

 
 

DÀN BÀI


I. Mở Bài:

  • Nêu vấn đề của việc di cư để làm việc và cuộc tranh luận về lợi ích và nhược điểm.
  • Xem xét cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân.

II. Thân Bài 1:
Ưu điểm của việc sống xa gia đình

  • Cơ hội việc làm tốt hơn cho những người từ vùng nông thôn.

Di cư đến đô thị mang lại cơ hội thăng tiến và thu nhập cao.

  • Mở rộng tầm nhìn qua việc khám phá thế giới

Tạo mới mối quan hệ và trải nghiệm văn hóa đa dạng.

III. Thân Bài 2:
Nhược điểm của việc sống xa gia đình

  • Thiếu hỗ trợ từ gia đình và bạn bè

Tình trạng không có ai để chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.
Gặp tình trạng căng thẳng tâm lý do nhớ nhà hoặc áp lực công việc.

  • Thách thức tài chính với chi phí sinh hoạt tăng cao

Hạn chế khả năng tiết kiệm tiền giữa các chi phí cần thiết.

IV. Kết Luận:

  • So sánh ưu và nhược điểm,
  • Ưu điểm về cơ hội việc làm và trải nghiệm đa dạng vượt trội hơn nhược điểm.

 


SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In contemporary society, the widespread challenge of individuals relocating from familiar circles for employment sparks a debate on whether the benefits of working away from home outweigh the drawbacks. This essay will delve into both perspectives on this matter, exploring the advantages and disadvantages and presenting my viewpoint.

On the one hand, proponents of living away from family argue that it leads to enhanced job prospects. This is because a large number of individuals from rural areas often face challenges securing desirable jobs, necessitating migration to urban centers for career advancement as well as higher positions, and increased remuneration. Furthermore, only by residing away from familiar surroundings, can their horizons be gradually broadened by exploring the world as they are able to form new friendships and immerse themselves in diverse cultures.

On the other hand, opponents of the given viewpoint claim  that people should prioritize living with their families. First of all, the absence of familial and social support when residing away from home is emphasized, resulting in a lack of companionship to share joys and sorrows. Consequently, individuals facing homesickness or work-related stress may experience heightened emotional distress. Additionally, rising living costs also pose a financial challenge, limiting the ability to save money amidst essential expenditures such as accommodation, food, and transportation.

To conclude, the phenomenon of living away from home is acknowledged as a double-edged sword. As far as I am concerned, the advantages which include increased job opportunities and an exposure to diverse experiences of this development far surpass its disadvantages. Consequently, the popularity of this trend is encouraged.

(262 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Trong xã hội đương đại, thách thức dành cho những người xa quê để tới nơi khác làm việc đang tạo nên một cuộc tranh luận về việc liệu lợi ích của việc đi làm ở xa nhà có vượt trội hơn nhược điểm hay không. Bài viết này sẽ xem xét cả hai quan điểm về vấn đề này, và trình bày ý kiến của tôi.

Về một mặt, những người ủng hộ việc sống xa gia đình cho rằng nó mang lại cơ hội việc làm tốt hơn. Điều này bởi vì một số lượng lớn những người từ vùng nông thôn thường gặp khó khăn trong việc có được công việc mong muốn, buộc họ phải di cư đến các trung tâm đô thị để có cơ hội thăng tiến trong nghề nghiệp cũng như đạt được các vị trí cao hơn và thu nhập cao tốt. Hơn nữa, với việc rời khỏi vùng an toàn, họ mới có thể mở rộng tầm nhìn dần dần thông qua việc khám phá thế giới, tạo ra những mối quan hệ mới và trải nghiệm các văn hóa khác nhau.

Mặt khác, những người phản đối quan điểm trên cho rằng mọi người nên ưu tiên sống cùng gia đình. Trước hết, họ nhấn mạnh nếu thiếu vắng hỗ trợ từ gia đình khi sống xa nhà, mọi người có thể gặp phải tình trạng không có bạn bè để chia sẻ niềm vui và nỗi buồn. Do đó, những người đối mặt với nỗi nhớ nhà hoặc căng thẳng từ công việc có thể trải qua tình trạng căng thẳng nghiêm trọng. Ngoài ra, chi phí sinh hoạt ngày càng tăng cũng đặt ra thách thức về mặt tài chính, làm cho tiết kiệm tiền giữa những chi phí cần thiết như chỗ ở, thức ăn và đi lại trở nên khó khăn hơn.

Tóm lại, việc sống xa nhà được xem như vừa có lợi vừa có hại. Theo quan điểm của tôi, ưu điểm của việc này với các cơ hội việc làm tốt và tăng cường trải nghiệm vượt xa nhược điểm của nó. Do đó, xu hướng này nên được khuyến khích.


KEY VOCABULARY 

  • Familiar circles (adjective + noun): Nhóm mà một người quen thuộc.
  • Delve into (verb): Nghiên cứu.
  • Job prospects (adjective + noun): Cơ hội nghề nghiệp.
  • Career advancement (noun): Sự tiến triển trong sự nghiệp.
  • Remuneration (noun): Tiền lương.
  • Emotional distress (adjective + noun): Tổn thương tâm lý.
  • Essential expenditures (adjective + noun): Chi tiêu cần thiết.

CÙNG THAM KHẢO THÊM CÁC DẠNG ĐỀ THI TRƯỚC

IELTS Writing 03/02/2024

 


 

   IELTS WRITING TASK 1

Đề bài - ngày 03/02/2024

 

The graph below shows the percentage of australian exports to 4 countries from 1990 to 2012

Summarise the information by selecting and reporting the main features and make comparison where relevant. 

 
 

 

DÀN BÀI

 

I. Mở Bài :

  • Biểu đồ thể hiện dữ liệu thống kê về xuất khẩu của Úc đến bốn quốc gia khác nhau từ năm 1990 đến 2012.

II. Tổng Quan:

  • Số liệu xuất khẩu đến Trung Quốc và Ấn Độ có chiều hướng tăng.
  • Ngược lại, xu hướng giảm xuất hiện ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, với Nhật Bản ban đầu giữ tỷ lệ xuất khẩu cao nhất.

III. Thân Bài 1:

a. Năm 1990:

  • Tỷ lệ xuất khẩu đến Nhật Bản chiếm đa số (26%).
  • Hoa Kỳ và Trung Quốc lần lượt chiếm 11% và 3%.
  • Ấn Độ chiếm khoảng 1% tổng số nhập khẩu từ Úc.

b. Phát Triển Trong Tỷ Lệ Xuất Khẩu ở Nhật và Trung Quốc:

  • Tỷ lệ xuất khẩu sang Nhật Bản giảm dần, giảm 9% vào 2010 và ổn định đến 2012.
  • Xuất khẩu đến Trung Quốc tăng đột ngột lên 24%, chiếm vị trí cao nhất vào năm 2012.

IV. Thân Bài 2:

a. Ở Ấn Độ:

  • Tỷ lệ xuất khẩu duy trì ổn định trong 10 năm đầu tiên.
  • Tăng đến 7% vào 2010, sau đó giảm nhẹ xuống 5% sau 2 năm.

b. Tại Hoa Kỳ:

  • Số liệu biến động đều theo xu hướng giảm, đạt 7% vào cuối kỳ.

 

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

The presented line graph illustrates the statistical data pertaining to Australian exports to four distinct nations between 1990 and 2012.

Overall, There were upward trends in the export figures to China and India. Conversely, contrasting tendencies were evident in the United States and Japan, with the latter initially holding the highest share of exports at the beginning of the period

In 1990, Japan dominated the statistics with a substantial  share of approximately 26%, followed by the figures for the US and China, at just around 11% and 3% respectively. Meanwhile, India accounted for nearly 1% of imports from Australia during this period. Over the duration of the time frame, the percentage of exports to Japan witnessed a gradual decline, dropping by 9% in 2010 before stabilizing until 2012. In contrast, there was a remarkable surge of 24% in China's figures, securing the highest position among the four countries in 2012.

Regarding India, the rate of exports to this country remained relatively unchanged for the first 10 years prior to growing to peak at 7% in 2010 and then reducing slightly to 5% after 2 years.  US figures, however,  varied consistently in a downward trend, reaching 7% at the end of the period.

 

(202 words - Written by Việt Úc)

 

 

BÀI DỊCH

Biểu đồ thể hiện dữ liệu thống kê liên quan đến xuất khẩu của Úc đến bốn quốc gia khác nhau từ năm 1990 đến 2012.

Nhìn chung, số liệu trong việc xuất khẩu đến Trung Quốc và Ấn Độ có xu hướng tăng. Ngược lại, xu hướng giảm xuất hiện ở Hoa Kỳ và Nhật Bản, với Nhật Bản ban đầu giữ tỷ lệ xuất khẩu cao nhất.

Vào năm 1990, tỷ lệ xuất khẩu đến Nhật Bản chiếm đa số với khoảng 26%, tiếp theo là Hoa Kỳ và Trung Quốc, lần lượt ở mức 11% và 3%. Trong khi đó, Ấn Độ chiếm khoảng 1% của tổng số nhập khẩu từ Úc trong khoảng thời gian này. Trong suốt khoảng thời sau đó, tỷ lệ xuất khẩu sang Nhật Bản đã trải qua một sự giảm dần, với mức giảm 9% vào năm 2010 trước khi ổn định đến năm 2012. Ngược lại, có một sự tăng đáng kể lên đến 24% trong con số xuất khẩu đến Trung Quốc, chiếm vị trí cao nhất giữa bốn quốc gia vào năm 2012.

Ở Ấn Độ, tỷ lệ xuất khẩu tới đất nước này duy trì ổn định trong 10 năm đầu tiên trước khi tăng đến 7% vào năm 2010 và sau đó giảm nhẹ xuống 5% sau 2 năm. Số liệu của Hoa Kỳ, tuy nhiên, giao động một cách đều đặn theo xu hướng giảm, đạt 7% vào cuối kỳ.

 

KEY VOCABULARY 

  • Distinct (adjective) - Rõ ràng khác biệt 
  • Conversely (adverb) - Ngược lại
  • Gradual decline (noun phrase) - Sự giảm dần dần theo thời gian
  • Surge (noun) - Sự tăng mạnh và đột ngột
  • Peak at (verb phrase) - Đạt đỉnh điểm
 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 03/02/2024

 

In many countries today, if people want to find work, they have to move away from their friends and their families.

Do you think the advantages of this development outweigh the disadvantages?

 
 

DÀN BÀI


I. Mở Bài:

  • Nêu vấn đề của việc di cư để làm việc và cuộc tranh luận về lợi ích và nhược điểm.
  • Xem xét cả hai quan điểm và đưa ra ý kiến cá nhân.

II. Thân Bài 1:
Ưu điểm của việc sống xa gia đình

  • Cơ hội việc làm tốt hơn cho những người từ vùng nông thôn.

Di cư đến đô thị mang lại cơ hội thăng tiến và thu nhập cao.

  • Mở rộng tầm nhìn qua việc khám phá thế giới

Tạo mới mối quan hệ và trải nghiệm văn hóa đa dạng.

III. Thân Bài 2:
Nhược điểm của việc sống xa gia đình

  • Thiếu hỗ trợ từ gia đình và bạn bè

Tình trạng không có ai để chia sẻ niềm vui và nỗi buồn.
Gặp tình trạng căng thẳng tâm lý do nhớ nhà hoặc áp lực công việc.

  • Thách thức tài chính với chi phí sinh hoạt tăng cao

Hạn chế khả năng tiết kiệm tiền giữa các chi phí cần thiết.

IV. Kết Luận:

  • So sánh ưu và nhược điểm,
  • Ưu điểm về cơ hội việc làm và trải nghiệm đa dạng vượt trội hơn nhược điểm.

 


SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In contemporary society, the widespread challenge of individuals relocating from familiar circles for employment sparks a debate on whether the benefits of working away from home outweigh the drawbacks. This essay will delve into both perspectives on this matter, exploring the advantages and disadvantages and presenting my viewpoint.

On the one hand, proponents of living away from family argue that it leads to enhanced job prospects. This is because a large number of individuals from rural areas often face challenges securing desirable jobs, necessitating migration to urban centers for career advancement as well as higher positions, and increased remuneration. Furthermore, only by residing away from familiar surroundings, can their horizons be gradually broadened by exploring the world as they are able to form new friendships and immerse themselves in diverse cultures.

On the other hand, opponents of the given viewpoint claim  that people should prioritize living with their families. First of all, the absence of familial and social support when residing away from home is emphasized, resulting in a lack of companionship to share joys and sorrows. Consequently, individuals facing homesickness or work-related stress may experience heightened emotional distress. Additionally, rising living costs also pose a financial challenge, limiting the ability to save money amidst essential expenditures such as accommodation, food, and transportation.

To conclude, the phenomenon of living away from home is acknowledged as a double-edged sword. As far as I am concerned, the advantages which include increased job opportunities and an exposure to diverse experiences of this development far surpass its disadvantages. Consequently, the popularity of this trend is encouraged.

(262 words - Written by Việt Úc)

 

BÀI DỊCH

Trong xã hội đương đại, thách thức dành cho những người xa quê để tới nơi khác làm việc đang tạo nên một cuộc tranh luận về việc liệu lợi ích của việc đi làm ở xa nhà có vượt trội hơn nhược điểm hay không. Bài viết này sẽ xem xét cả hai quan điểm về vấn đề này, và trình bày ý kiến của tôi.

Về một mặt, những người ủng hộ việc sống xa gia đình cho rằng nó mang lại cơ hội việc làm tốt hơn. Điều này bởi vì một số lượng lớn những người từ vùng nông thôn thường gặp khó khăn trong việc có được công việc mong muốn, buộc họ phải di cư đến các trung tâm đô thị để có cơ hội thăng tiến trong nghề nghiệp cũng như đạt được các vị trí cao hơn và thu nhập cao tốt. Hơn nữa, với việc rời khỏi vùng an toàn, họ mới có thể mở rộng tầm nhìn dần dần thông qua việc khám phá thế giới, tạo ra những mối quan hệ mới và trải nghiệm các văn hóa khác nhau.

Mặt khác, những người phản đối quan điểm trên cho rằng mọi người nên ưu tiên sống cùng gia đình. Trước hết, họ nhấn mạnh nếu thiếu vắng hỗ trợ từ gia đình khi sống xa nhà, mọi người có thể gặp phải tình trạng không có bạn bè để chia sẻ niềm vui và nỗi buồn. Do đó, những người đối mặt với nỗi nhớ nhà hoặc căng thẳng từ công việc có thể trải qua tình trạng căng thẳng nghiêm trọng. Ngoài ra, chi phí sinh hoạt ngày càng tăng cũng đặt ra thách thức về mặt tài chính, làm cho tiết kiệm tiền giữa những chi phí cần thiết như chỗ ở, thức ăn và đi lại trở nên khó khăn hơn.

Tóm lại, việc sống xa nhà được xem như vừa có lợi vừa có hại. Theo quan điểm của tôi, ưu điểm của việc này với các cơ hội việc làm tốt và tăng cường trải nghiệm vượt xa nhược điểm của nó. Do đó, xu hướng này nên được khuyến khích.


KEY VOCABULARY 

  • Familiar circles (adjective + noun): Nhóm mà một người quen thuộc.
  • Delve into (verb): Nghiên cứu.
  • Job prospects (adjective + noun): Cơ hội nghề nghiệp.
  • Career advancement (noun): Sự tiến triển trong sự nghiệp.
  • Remuneration (noun): Tiền lương.
  • Emotional distress (adjective + noun): Tổn thương tâm lý.
  • Essential expenditures (adjective + noun): Chi tiêu cần thiết.

CÙNG THAM KHẢO THÊM CÁC DẠNG ĐỀ THI TRƯỚC

CÙNG THAM KHẢO THÊM CÁC DẠNG ĐỀ THI TRƯỚC

 


 

   IELTS WRITING TASK 2 

Đề bài - ngày 24/02/2024:

 

Parents are putting a lot pressure on their children to succeed. What are the reasons for this?

Is it a positive or negative development?

DÀN BÀI:
I. Mở Bài:

  • Khuynh hướng gia tăng về việc cha mẹ tạo áp lực cho con cái của họ để thành công
  • Có nhiều nguyên nhân và những hệ quả nhất định từ xu thế trên

II. Thân Bài 1:

Nguyên nhân

  • Sự khát vọng của cha mẹ về thành công và thịnh vượng tương lai của con
  • Áp lực xã hội khi thành công của con cái có thể định hình vị thế của gia đình đó

III. Thân Bài 2:

Hệ quả tiêu cực

  • Sự căng thẳng và lo âu vì áp lực không thực tế
  • Ảnh hưởng tiêu cực lâu dài lên sức khỏe tinh thần và sự phát triển tự nhiên của trẻ

 

IV. Kết Luận:

  • Nguồn gốc của áp lực từ phía cha mẹ là do kỳ vọng cũng như tiêu chuẩn xã hội
  • Hậu quả tiêu cực đối với sức khỏe tinh thần và sự phát triển bản chất của trẻ

SAMPLE ANSWER (band 7.5+)

In today's fast-paced world, there is a growing trend of parents placing substantial pressure on their children to be successful. This essay aims to delve into the reasons driving this phenomenon and assess whether it yields positive or negative outcomes.

One of the primary factors fueling this trend is the aspiration of parents for their children's success and future prosperity. This is because they firmly believe that by encouraging their children to excel in various aspects of life, the likelihood of gaining admission to esteemed universities and securing lucrative careers significantly increases. Moreover, societal norms can also exert pressure on parents to ensure that their children surpass their peers academically and socially, as a child's accomplishments are seen as a reflection of the family's social status. Consequently, parents strive to enhance their family's reputation by propelling their children towards exceptional achievements.

While parental pressure can serve as a motivating factor, this approach can have several negative consequences. First of all, excessive tension to meet unrealistic expectations set by parents can lead to high levels of stress and anxiety in children , impacting their mental health and general well-being , resulting in numerous issues such as  eating disorders or depression. Furthermore, relentless pursuit of success may overshadow other aspects of a child's development, such as creativity, social skills, and emotional intelligence. In the long run, this narrow focus on achievement can hinder their holistic growth and overall happiness.

In conclusion, the intentions behind parental pressure originate from the expectations for their children’s success and the social norms. Nevertheless, this trend has negatively affected children's mental health and intrinsic development.

(266 words - Written by Việt Úc)

BÀI DỊCH

Trong thế giới hiện đại ngày nay, có một xu hướng gia tăng của các bậc phụ huynh đặt áp lực lớn lên con cái của họ để thành công. Bài viết này sẽ  khám phá các nguyên nhân và đánh giá xem nó mang lại kết quả tích cực hay tiêu cực.

 

Một trong những yếu tố chính thúc đẩy xu hướng này là nguyện vọng của các bậc phụ huynh về thành công tương lai của con cái. Điều này bởi vì họ tin rằng bằng cách khuyến khích con cái của họ đạt được thành công ở nhiều khía cạnh của cuộc sống, khả năng được nhận vào các trường đại học uy tín và đảm bảo sự nghiệp sinh tốt sẽ tăng đáng kể. Hơn nữa, các chuẩn mực xã hội cũng có thể tạo áp lực cho các bậc phụ huynh để đảm bảo rằng con cái của họ cần vượt trội bạn bè, vì thành công của con cái  được xem như là một thước đo của vị thế xã hội của một gia đình. Do đó, các bậc phụ huynh cố gắng tăng nâng cao vị thế gia đình bằng cách thúc đẩy con cái của họ đến những tầm cao hơn.

 

Mặc dù áp lực từ phụ huynh có thể mang tính động viên, nhưng điều này cũng vô tình mang lại một số hậu quả tiêu cực. Trước hết, sự căng thẳng quá mức để đáp ứng những kỳ vọng không thực tế được đặt ra bởi phụ huynh có thể dẫn đến sự  căng thẳng ở trẻ em, ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần và thể chất của họ, dẫn đến nhiều vấn đề như rối loạn ăn uống hoặc trầm cảm. Hơn nữa, việc theo đuổi không ngừng của thành công có thể làm mờ đi các khía cạnh khác của sự phát triển tự nhiên của một đứa trẻ, như sáng tạo, kỹ năng xã hội và cảm xúc. Về lâu dài, việc theo đuổi thành tựu mù quáng này có thể cản trở sự phát triển toàn diện và hạnh phúc của một đứa trẻ.
 

Tóm lại, áp lực từ phụ huynh xuất phát từ mong muốn về sự thành công của con cái và các chuẩn mực xã hội. Tuy nhiên, xu hướng này đã ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần và sự phát triển của trẻ em.


KEY VOCABULARY:

  • Aspiration (noun) - khát vọng, hoài bão
  • Esteemed (adjective) - được tôn trọng, được kính trọng
  • Lucrative (adjective) - có lợi, sinh lời
  • Propell (verb) - thúc đẩy, đẩy mạnh
  • Relentless (adjective) - không ngừng nghỉ
  • Overshadow (verb) - làm mờ, che khuất
  • Holistic (adjective) - toàn diện
  • Intrinsic (adjective) - bản chất, nội tại
 

CÙNG THAM KHẢO THÊM CÁC DẠNG ĐỀ THI TRƯỚC

 

CÙNG THAM KHẢO THÊM CÁC DẠNG ĐỀ THI TRƯỚC

 

Đăng ký tư vấn - nhận ngay ưu đãi
Timeout !Get new captcha
Zalo